Radeon Pro Vega II vs GeForce GTX 1650 SUPER

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega II
2019, $2,199
32 GB HBM2, 475 Watt
37.12
+53.1%

Pro II vượt qua 1650 SUPER với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất138258
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10070
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.0318.69
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaVega 20TU116
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2019 (6 năm năm trước)22 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961280
Tần số nhân1574 MHz1530 MHz
Tần số Boost1720 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million6,600 million
Quy trình công nghệ7 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)475 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture440.3138.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.09 TFLOPS4.416 TFLOPS
ROPs6432
TMUs25680
L1 Cache1 MB1.3 MB
L2 Cache4 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnApple MPXPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàyQuad-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ806 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ825.3 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 4x Thunderbolt1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.76.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega II 37.12
+53.1%
GTX 1650 SUPER 24.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega II 15596
+53.1%
Mẫu: 6
GTX 1650 SUPER 10186
Mẫu: 6359

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega II và GeForce GTX 1650 SUPER trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−110
+47.1%
68
−47.1%
1440p50−55
+42.9%
35
−42.9%
4K30−35
+42.9%
21
−42.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p21.99không có dữ liệu
1440p43.98không có dữ liệu
4K73.30không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 248
+0%
248
+0%
Cyberpunk 2077 63
+0%
63
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 72
+0%
72
+0%
Counter-Strike 2 201
+0%
201
+0%
Cyberpunk 2077 50
+0%
50
+0%
Escape from Tarkov 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 93
+0%
93
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 58
+0%
58
+0%
Counter-Strike 2 96
+0%
96
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 40
+0%
40
+0%
Dota 2 209
+0%
209
+0%
Escape from Tarkov 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 86
+0%
86
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 82
+0%
82
+0%
Grand Theft Auto V 103
+0%
103
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+0%
90
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 57
+0%
57
+0%
Cyberpunk 2077 34
+0%
34
+0%
Dota 2 191
+0%
191
+0%
Escape from Tarkov 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+0%
50
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 52
+0%
52
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 29
+0%
29
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 42
+0%
42
+0%
Cyberpunk 2077 20
+0%
20
+0%
Escape from Tarkov 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 54
+0%
54
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10
+0%
10
+0%
Grand Theft Auto V 45
+0%
45
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+0%
32
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 24
+0%
24
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 3
+0%
3
+0%
Dota 2 80
+0%
80
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy Pro Vega II và GTX 1650 SUPER cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega II nhanh hơn 47% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega II nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1440p
  • Pro Vega II nhanh hơn 43% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 37.12 24.24
Mức độ mới 3 Tháng 6 2019 22 Tháng 11 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 475 Watt 100 Watt

Pro Vega II có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 53.1%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1650 SUPER: mới hơn 5 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 375%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega II vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 SUPER trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega II được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1650 SUPER dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro Vega II
Radeon Pro Vega II
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 81 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega II theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5353 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega II hoặc GeForce GTX 1650 SUPER, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.