FirePro D300 vs Radeon Pro Vega II Duo
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Pro II Duo vượt qua D300 với mức trọn vẹn là 253% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 514 | 178 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 2.40 |
| Hiệu quả năng lượng | 4.76 | 5.31 |
| Kiến trúc | GCN 1.0 (2012−2020) | GCN 5.1 (2018−2022) |
| Bộ xử lý đồ họa | Pitcairn | Vega 20 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 18 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước) | 3 Tháng 6 2019 (6 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $4,399 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1280 | 4096 ×2 |
| Tần số nhân | 850 MHz | 1400 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1720 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 2,800 million | 13,230 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 475 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 68.00 | 440.3 ×2 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.176 TFLOPS | 14.09 TFLOPS ×2 |
| ROPs | 32 | 64 ×2 |
| TMUs | 80 | 256 ×2 |
| L1 Cache | 320 KB | 1 MB |
| L2 Cache | 512 KB | 4 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | Apple MPX |
| Chiều dài | 242 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 1-slot | Quad-slot |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | HBM2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 32 GB ×2 |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 4096 Bit ×2 |
| Tần số bộ nhớ | 1270 MHz | 1000 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 162.6 GB/s | 1.02 TB/s ×2 |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 4x DisplayPort | 1x HDMI 2.0b, 4x Thunderbolt |
| HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (12_1) |
| Shader Model | 5.1 | 6.7 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 2.1 |
| Vulkan | 1.2.131 | 1.3 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro D300 và Radeon Pro Vega II Duo trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.27 | 32.74 |
| Mức độ mới | 18 Tháng 1 2014 | 3 Tháng 6 2019 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2 GB | 32 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 475 Watt |
FirePro D300 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 217%.
Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega II Duo: hiệu năng cao hơn 253%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega II Duo vì nó vượt trội hơn FirePro D300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
