Radeon Pro Vega 16 vs Pro 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega 16
2018
4 GB HBM2, 75 Watt
11.58

Pro 5700 vượt qua Pro Vega 16 với mức trọn vẹn là 146% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất412197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.3016.06
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaVega 12Navi 10
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)4 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242304
Tần số nhân815 MHz1243 MHz
Tần số Boost1190 MHz1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,300 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture76.16194.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.437 TFLOPS6.221 TFLOPS
ROPs3264
TMUs64144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ1024 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ307.2 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega 16 11.58
Pro 5700 28.53
+146%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega 16 4809
Pro 5700 11844
+146%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega 16 và Radeon Pro 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
−137%
140−150
+137%
4K38
−137%
90−95
+137%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
−134%
150−160
+134%
Cyberpunk 2077 24−27
−129%
55−60
+129%
Hogwarts Legacy 21−24
−138%
50−55
+138%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
−135%
120−130
+135%
Counter-Strike 2 60−65
−134%
150−160
+134%
Cyberpunk 2077 24−27
−129%
55−60
+129%
Far Cry 5 35−40
−144%
95−100
+144%
Fortnite 65−70
−132%
160−170
+132%
Forza Horizon 4 50−55
−140%
120−130
+140%
Forza Horizon 5 35−40
−143%
90−95
+143%
Hogwarts Legacy 21−24
−138%
50−55
+138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−138%
100−105
+138%
Valorant 100−110
−140%
250−260
+140%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
−135%
120−130
+135%
Counter-Strike 2 60−65
−134%
150−160
+134%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
−138%
400−450
+138%
Cyberpunk 2077 24−27
−129%
55−60
+129%
Dota 2 75
−140%
180−190
+140%
Far Cry 5 35−40
−144%
95−100
+144%
Fortnite 65−70
−132%
160−170
+132%
Forza Horizon 4 50−55
−140%
120−130
+140%
Forza Horizon 5 35−40
−143%
90−95
+143%
Grand Theft Auto V 45−50
−144%
110−120
+144%
Hogwarts Legacy 21−24
−138%
50−55
+138%
Metro Exodus 24−27
−129%
55−60
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−138%
100−105
+138%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
−133%
70−75
+133%
Valorant 100−110
−140%
250−260
+140%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−135%
120−130
+135%
Cyberpunk 2077 24−27
−129%
55−60
+129%
Dota 2 72
−136%
170−180
+136%
Far Cry 5 35−40
−144%
95−100
+144%
Forza Horizon 4 50−55
−140%
120−130
+140%
Hogwarts Legacy 21−24
−138%
50−55
+138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−138%
100−105
+138%
The Witcher 3: Wild Hunt 27
−141%
65−70
+141%
Valorant 100−110
−140%
250−260
+140%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
−132%
160−170
+132%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−127%
50−55
+127%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−139%
210−220
+139%
Grand Theft Auto V 18−20
−122%
40−45
+122%
Metro Exodus 14−16
−114%
30−33
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−141%
200−210
+141%
Valorant 120−130
−136%
300−310
+136%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−142%
75−80
+142%
Cyberpunk 2077 10−11
−140%
24−27
+140%
Far Cry 5 24−27
−140%
60−65
+140%
Forza Horizon 4 27−30
−132%
65−70
+132%
Hogwarts Legacy 12−14
−125%
27−30
+125%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−135%
40−45
+135%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−140%
60−65
+140%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−133%
14−16
+133%
Grand Theft Auto V 21−24
−139%
55−60
+139%
Hogwarts Legacy 6−7
−133%
14−16
+133%
Metro Exodus 8−9
−125%
18−20
+125%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−133%
35−40
+133%
Valorant 60−65
−142%
150−160
+142%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−119%
35−40
+119%
Counter-Strike 2 6−7
−133%
14−16
+133%
Cyberpunk 2077 4−5
−125%
9−10
+125%
Dota 2 38
−137%
90−95
+137%
Far Cry 5 12−14
−125%
27−30
+125%
Forza Horizon 4 20−22
−125%
45−50
+125%
Hogwarts Legacy 6−7
−133%
14−16
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−145%
27−30
+145%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
−145%
27−30
+145%

Vậy Pro Vega 16 và Pro 5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5700 nhanh hơn 137% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 5700 nhanh hơn 137% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.58 28.53
Mức độ mới 14 Tháng 11 2018 4 Tháng 8 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 130 Watt

Pro Vega 16 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 73.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro 5700: hiệu năng cao hơn 146.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5700 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro Vega 16 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega 16 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon Pro 5700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro Vega 16
Radeon Pro Vega 16
AMD Radeon Pro 5700
Radeon Pro 5700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 16 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega 16 hoặc Radeon Pro 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.