Radeon PRO WX 2100 vs GeForce GTX 660M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO WX 2100
2017
2 GB GDDR5, 35 Watt
4.50
+28.9%

PRO WX 2100 vượt qua GTX 660M với mức đáng chú ý là 29% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất659728
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.22không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.415.11
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaLexaGK107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước)22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512384
Tần số nhân925 MHz835 MHz
Tần số Boost1219 MHz950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million1,270 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture39.0130.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.248 TFLOPS0.7296 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3232

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x8MXM-B (3.0)
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ48 GB/s64.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPortNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 API
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO WX 2100 4.50
+28.9%
GTX 660M 3.49

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO WX 2100 1867
+28.8%
GTX 660M 1450

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO WX 2100 và GeForce GTX 660M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p35−40
+16.7%
30
−16.7%
Full HD45−50
+28.6%
35
−28.6%
1200p45−50
+18.4%
38
−18.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.31không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Cyberpunk 2077 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Counter-Strike 2 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Cyberpunk 2077 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Fortnite 27−30
+35%
20−22
−35%
Forza Horizon 4 21−24
+23.5%
16−18
−23.5%
Forza Horizon 5 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+20%
14−16
−20%
Valorant 55−60
+13.7%
50−55
−13.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Counter-Strike 2 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−12.7%
89
+12.7%
Cyberpunk 2077 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Dota 2 35−40
+18.2%
30−35
−18.2%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Fortnite 27−30
+35%
20−22
−35%
Forza Horizon 4 21−24
+23.5%
16−18
−23.5%
Forza Horizon 5 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
Grand Theft Auto V 14−16
+36.4%
10−12
−36.4%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Metro Exodus 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+20%
14−16
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Valorant 55−60
+13.7%
50−55
−13.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Cyberpunk 2077 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Dota 2 35−40
+18.2%
30−35
−18.2%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Forza Horizon 4 21−24
+23.5%
16−18
−23.5%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+20%
14−16
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Valorant 55−60
+13.7%
50−55
−13.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
+35%
20−22
−35%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+40%
5−6
−40%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+34.6%
24−27
−34.6%
Grand Theft Auto V 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Valorant 50−55
+38.9%
35−40
−38.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Forza Horizon 4 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
Hogwarts Legacy 5−6
+25%
4−5
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+40%
5−6
−40%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 21−24
+35.3%
16−18
−35.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
+36.4%
10−12
−36.4%
Far Cry 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Forza Horizon 4 6−7
+50%
4−5
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+25%
4−5
−25%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+25%
4−5
−25%

Vậy PRO WX 2100 và GTX 660M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO WX 2100 nhanh hơn 17% ở độ phân giải 900p
  • PRO WX 2100 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p
  • PRO WX 2100 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, PRO WX 2100 nhanh hơn 67%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 660M nhanh hơn 13%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO WX 2100 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (93%)
  • GTX 660M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.50 3.49
Mức độ mới 4 Tháng 6 2017 22 Tháng 3 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 50 Watt

PRO WX 2100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 28.9%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO WX 2100 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 660M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO WX 2100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 660M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon PRO WX 2100
Radeon PRO WX 2100
NVIDIA GeForce GTX 660M
GeForce GTX 660M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO WX 2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 219 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO WX 2100 hoặc GeForce GTX 660M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.