Radeon HD 7970M Crossfire vs HD 6450

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7970M Crossfire
2012
200 Watt
14.62
+3011%

HD 7970M Crossfire vượt qua HD 6450 với mức trọn vẹn là 3011% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3541253
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.431.91
Kiến trúcGCN (2012−2015)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaWimbledon XTCaicos
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)7 Tháng 4 2011 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$55

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560160
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu750 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu370 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu5.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.2 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 2.0 x8
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Độ rộng giao diện bộ nhớkhông có dữ liệu8.5-12.8 GB/x (DDR3) or 25.6-28.8 GB/s (GDDR5)
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu4
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1DirectX® 11
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 6450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p132
+3200%
4−5
−3200%
Full HD102
+3300%
3−4
−3300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu18.33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
+4150%
2−3
−4150%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 27−30 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60−65
+3100%
2−3
−3100%
Counter-Strike 2 85−90
+4150%
2−3
−4150%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Far Cry 5 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Fortnite 80−85
+4100%
2−3
−4100%
Forza Horizon 4 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Forza Horizon 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Hogwarts Legacy 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+5400%
1−2
−5400%
Valorant 120−130
+4000%
3−4
−4000%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60−65
+3100%
2−3
−3100%
Counter-Strike 2 85−90
+4150%
2−3
−4150%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+3217%
6−7
−3217%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+3033%
3−4
−3033%
Far Cry 5 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Fortnite 80−85
+4100%
2−3
−4100%
Forza Horizon 4 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Forza Horizon 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Grand Theft Auto V 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Hogwarts Legacy 27−30 0−1
Metro Exodus 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+5400%
1−2
−5400%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Valorant 120−130
+4000%
3−4
−4000%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+3100%
2−3
−3100%
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Dota 2 90−95
+3033%
3−4
−3033%
Far Cry 5 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Forza Horizon 4 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Hogwarts Legacy 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+5400%
1−2
−5400%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Valorant 120−130
+4000%
3−4
−4000%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 80−85
+4100%
2−3
−4100%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−33 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+3600%
3−4
−3600%
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+3550%
4−5
−3550%
Valorant 150−160
+3725%
4−5
−3725%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Forza Horizon 4 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
+3200%
1−2
−3200%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
Metro Exodus 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22 0−1
Valorant 80−85
+4000%
2−3
−4000%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24 0−1
Counter-Strike 2 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 50−55
+5200%
1−2
−5200%
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16 0−1

Vậy HD 7970M Crossfire và HD 6450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970M Crossfire nhanh hơn 3200% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970M Crossfire nhanh hơn 3300% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.62 0.47
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 7 Tháng 4 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 30 Watt

HD 7970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3010.6%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6450: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970M Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7970M Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 6450 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970M Crossfire
Radeon HD 7970M Crossfire
AMD Radeon HD 6450
Radeon HD 6450

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 538 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970M Crossfire hoặc Radeon HD 6450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.