Radeon HD 6990M Crossfire vs Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6990M Crossfire
2011
2x2 GB GDDR5
8.92

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vượt qua HD 6990M Crossfire với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất475457
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Xe LPG (2023)
Bộ xử lý đồ họaBlackcomb XTXMeteor Lake iGPU
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (13 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22404
Tần số nhân715 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x1700 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm5 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112_2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6990M Crossfire 8.92
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 9.37
+5%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6990M Crossfire 6422
Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 6776
+5.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p99
−1%
100−110
+1%
Full HD108
+332%
25
−332%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
+269%
13
−269%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Hogwarts Legacy 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−5%
40−45
+5%
Counter-Strike 2 45−50
+336%
11
−336%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Far Cry 5 30−33
−3.3%
30−35
+3.3%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 40−45
−25%
50
+25%
Forza Horizon 5 27−30
−3.6%
27−30
+3.6%
Hogwarts Legacy 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−3%
30−35
+3%
Valorant 85−90
−3.4%
90−95
+3.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−5%
40−45
+5%
Counter-Strike 2 45−50
+269%
13
−269%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Dota 2 65−70
−4.5%
70−75
+4.5%
Far Cry 5 30−33
+25%
24
−25%
Fortnite 55−60
−5.5%
55−60
+5.5%
Forza Horizon 4 40−45
+2.6%
39
−2.6%
Forza Horizon 5 27−30
−3.6%
27−30
+3.6%
Grand Theft Auto V 30−35
+127%
15
−127%
Hogwarts Legacy 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Metro Exodus 18−20
−5.6%
18−20
+5.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−3%
30−35
+3%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−8.7%
24−27
+8.7%
Valorant 85−90
−3.4%
90−95
+3.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−5%
40−45
+5%
Cyberpunk 2077 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Dota 2 65−70
−4.5%
70−75
+4.5%
Far Cry 5 30−33
−3.3%
30−35
+3.3%
Forza Horizon 4 40−45
+33.3%
30
−33.3%
Hogwarts Legacy 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−3%
30−35
+3%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−4.3%
24−27
+4.3%
Valorant 85−90
−3.4%
90−95
+3.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−4.3%
70−75
+4.3%
Grand Theft Auto V 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Metro Exodus 10−11
−10%
10−12
+10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−4.2%
50−55
+4.2%
Valorant 100−110
+2%
100−105
−2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Forza Horizon 4 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Grand Theft Auto V 20−22
+0%
20−22
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−10%
10−12
+10%
Valorant 45−50
+4.4%
45−50
−4.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 30−35
+10%
30−33
−10%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%

Full HD
Ultra Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
High Preset

Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Ultra Preset

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
Ultra Preset

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4-Cores iGPU (Arc) nhanh hơn 1% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M Crossfire nhanh hơn 332% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 6990M Crossfire nhanh hơn 336%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Graphics 4-Cores iGPU (Arc) nhanh hơn 50%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M Crossfire tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (12%)
  • Graphics 4-Cores iGPU (Arc) tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (60%)
  • Hòa trong 17 các bài kiểm tra (28%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.92 9.37
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 6990M Crossfire và Graphics 4-Cores iGPU (Arc) quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6990M Crossfire
Radeon HD 6990M Crossfire
Intel Graphics 4-Cores iGPU (Arc)
Graphics 4-Cores iGPU (Arc)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.1 10 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M Crossfire hoặc Graphics 4-Cores iGPU (Arc), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.