Radeon HD 6550M vs Quadro P3200 Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6550M
2010
1 GB DDR3, 26 Watt
1.29

P3200 Max-Q vượt qua HD 6550M với mức trọn vẹn là 1606% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1025251
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.6321.47
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaLexingtonGP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành26 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4001792
Tần số nhân600 MHz1139 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1404 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,154 million7,200 million
Quy trình công nghệ40 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)26 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00157.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.48 TFLOPS5.032 TFLOPS
ROPs864
TMUs20112

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIMXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1753 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s168.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6550M và Quadro P3200 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p14
−1543%
230−240
+1543%
Full HD19
−1479%
300−350
+1479%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Hogwarts Legacy 5−6
−1600%
85−90
+1600%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Far Cry 5 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Fortnite 4−5
−1525%
65−70
+1525%
Forza Horizon 4 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Hogwarts Legacy 5−6
−1600%
85−90
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Valorant 30−35
−1518%
550−600
+1518%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−1567%
500−550
+1567%
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Dota 2 16−18
−1606%
290−300
+1606%
Far Cry 5 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Fortnite 4−5
−1525%
65−70
+1525%
Forza Horizon 4 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Grand Theft Auto V 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Hogwarts Legacy 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Metro Exodus 2−3
−1400%
30−33
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1567%
150−160
+1567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Valorant 30−35
−1518%
550−600
+1518%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Dota 2 16−18
−1606%
290−300
+1606%
Far Cry 5 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Forza Horizon 4 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Hogwarts Legacy 5−6
−1600%
85−90
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1567%
150−160
+1567%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1471%
110−120
+1471%
Valorant 30−35
−1518%
550−600
+1518%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 4−5
−1525%
65−70
+1525%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−1525%
130−140
+1525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1592%
220−230
+1592%
Valorant 5−6
−1600%
85−90
+1600%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Far Cry 5 5−6
−1600%
85−90
+1600%
Forza Horizon 4 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Hogwarts Legacy 1−2
−1500%
16−18
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1400%
30−33
+1400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1400%
30−33
+1400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1567%
250−260
+1567%
Valorant 7−8
−1471%
110−120
+1471%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Far Cry 5 4−5
−1525%
65−70
+1525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1400%
30−33
+1400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1400%
30−33
+1400%

Vậy HD 6550M và P3200 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P3200 Max-Q nhanh hơn 1543% ở độ phân giải 900p
  • P3200 Max-Q nhanh hơn 1479% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.29 22.01
Mức độ mới 26 Tháng 11 2010 21 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 26 Watt 75 Watt

HD 6550M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 188.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của P3200 Max-Q: hiệu năng cao hơn 1606.2%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P3200 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6550M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P3200 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6550M
Radeon HD 6550M
NVIDIA Quadro P3200 Max-Q
Quadro P3200 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 30 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 21 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6550M hoặc Quadro P3200 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.