Radeon HD 6450 GDDR5 vs RTX A2000

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6450 GDDR5
2011
1 GB GDDR5, 27 Watt
0.89

RTX A2000 vượt qua HD 6450 GDDR5 với mức trọn vẹn là 3574% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1137157
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu90.58
Hiệu quả năng lượng2.4234.23
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaCaicosGA106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2011 (13 năm năm trước)10 Tháng 8 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1603328
Tần số nhân750 MHz562 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,000 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.987 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6450 GDDR5 0.89
RTX A2000 32.70
+3574%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6450 GDDR5 623
RTX A2000 19978
+3107%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6450 GDDR5 2822
RTX A2000 76281
+2603%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 6450 GDDR5 464
RTX A2000 14934
+3119%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 6450 GDDR5 4257
RTX A2000 94407
+2118%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6450 GDDR5 và RTX A2000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−3471%
250−260
+3471%
Full HD15
−507%
91
+507%
1200p5
−3500%
180−190
+3500%
1440p1−2
−4200%
43
+4200%
4K0−128

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.93
1440pkhông có dữ liệu10.44
4Kkhông có dữ liệu16.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Hogwarts Legacy 4−5
−1750%
70−75
+1750%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Fortnite 0−1 140−150
Forza Horizon 4 5−6
−2460%
120−130
+2460%
Hogwarts Legacy 4−5
−1750%
70−75
+1750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1538%
130−140
+1538%
Valorant 30−35
−552%
200−210
+552%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 29
−852%
270−280
+852%
Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Dota 2 14−16
−3471%
500−550
+3471%
Fortnite 0−1 140−150
Forza Horizon 4 5−6
−2460%
120−130
+2460%
Hogwarts Legacy 4−5
−1750%
70−75
+1750%
Metro Exodus 1−2
−5900%
60
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1538%
130−140
+1538%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1850%
117
+1850%
Valorant 30−35
−552%
200−210
+552%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Dota 2 14−16
−3471%
500−550
+3471%
Forza Horizon 4 5−6
−2460%
120−130
+2460%
Hogwarts Legacy 4−5
−1750%
70−75
+1750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1538%
130−140
+1538%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−967%
64
+967%
Valorant 30−35
−552%
200−210
+552%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 0−1 140−150

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−4440%
220−230
+4440%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1844%
170−180
+1844%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3500%
35−40
+3500%
Far Cry 5 4−5
−1425%
61
+1425%
Forza Horizon 4 2−3
−4400%
90−95
+4400%
Hogwarts Legacy 1−2
−3700%
35−40
+3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2250%
47
+2250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−8300%
80−85
+8300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−273%
56
+273%
Valorant 5−6
−3880%
190−200
+3880%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 16−18
Far Cry 5 3−4
−900%
30
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1900%
40−45
+1900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1900%
40−45
+1900%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 108
+0%
108
+0%
Forza Horizon 5 121
+0%
121
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 98
+0%
98
+0%
Forza Horizon 5 106
+0%
106
+0%
Grand Theft Auto V 129
+0%
129
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 58
+0%
58
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40
+0%
40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy HD 6450 GDDR5 và RTX A2000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 nhanh hơn 3471% ở độ phân giải 900p
  • RTX A2000 nhanh hơn 507% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A2000 nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 1200p
  • RTX A2000 nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RTX A2000 nhanh hơn 8300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 tốt hơn trong 34 các bài kiểm tra (58%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (42%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.89 32.70
Mức độ mới 18 Tháng 4 2011 10 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 70 Watt

HD 6450 GDDR5 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 159.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000: hiệu năng cao hơn 3574.2%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 GDDR5 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6450 GDDR5 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A2000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6450 GDDR5
Radeon HD 6450 GDDR5
NVIDIA RTX A2000
RTX A2000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450 GDDR5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 600 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6450 GDDR5 hoặc RTX A2000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.