Radeon 820M vs GeForce GT 435M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 820M và GeForce GT 435M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 820M
2025
15 Watt
5.10
+298%

820M vượt qua 435M với mức trọn vẹn là 298% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 820M và GeForce GT 435M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6761076
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.82
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointGF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)3 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 820M và GeForce GT 435M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 820M và GeForce GT 435M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12896
Tần số nhân400 MHz650 MHz
Tần số Boost2800 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu585 million
Quy trình công nghệ4 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture22.4010.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7168 TFLOPS0.2496 TFLOPS
ROPs44
TMUs816
Ray Tracing Cores2không có dữ liệu
L0 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache32 KB128 KB
L2 Cache1024 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 820M và GeForce GT 435M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 820M và GeForce GT 435M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 820M và GeForce GT 435M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 820M và GeForce GT 435M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 API with Feature Level 12.1
Shader Model6.85.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.11.1
Vulkan1.4N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 820M và GeForce GT 435M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 820M 5.10
+298%
GT 435M 1.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 820M 2180
+307%
Mẫu: 23
GT 435M 535
Mẫu: 142

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon 820M 3913
+390%
GT 435M 799

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon 820M 13640
+253%
GT 435M 3870

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 820M và GeForce GT 435M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p75−80
+295%
19
−295%
Full HD10
−140%
24
+140%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+300%
6−7
−300%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Resident Evil 4 Remake 8−9 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+300%
6−7
−300%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Far Cry 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Fortnite 30−35
+675%
4−5
−675%
Forza Horizon 4 24−27
+200%
8−9
−200%
Forza Horizon 5 14−16
+650%
2−3
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+122%
9−10
−122%
Valorant 60−65
+85.3%
30−35
−85.3%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 24−27
+300%
6−7
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+197%
30−33
−197%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Far Cry 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Fortnite 30−35
+675%
4−5
−675%
Forza Horizon 4 24−27
+200%
8−9
−200%
Forza Horizon 5 14−16
+650%
2−3
−650%
Grand Theft Auto V 16 0−1
Metro Exodus 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+122%
9−10
−122%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+100%
7−8
−100%
Valorant 60−65
+85.3%
30−35
−85.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−12
+267%
3−4
−267%
Far Cry 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Forza Horizon 4 24−27
+200%
8−9
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+122%
9−10
−122%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+100%
7−8
−100%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+675%
4−5
−675%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
+150%
4−5
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+400%
8−9
−400%
Grand Theft Auto V 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
Valorant 55−60
+1325%
4−5
−1325%

1440p
Ultra

Battlefield 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Forza Horizon 4 12−14
+300%
3−4
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 24−27
+333%
6−7
−333%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
High

Dota 2 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy Radeon 820M và GT 435M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 820M nhanh hơn 295% ở độ phân giải 900p
  • GT 435M nhanh hơn 140% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Radeon 820M nhanh hơn 2100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 820M tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.10 1.28
Quy trình công nghệ 4 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 35 Watt

Radeon 820M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 298%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 820M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 435M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 820M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 435M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 820M hoặc GeForce GT 435M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.