Radeon 8040S vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8040S
2025
55 Watt
24.94
+7.3%

8040S vượt qua B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất255266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng34.85không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaStrix Halokhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng102412
Tần số nhân1295 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2800 MHz2500 MHz
Quy trình công nghệ4 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture179.2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.734 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu
Ray Tracing Cores16không có dữ liệu
L2 Cache8 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80−85
+1.3%
79
−1.3%
1440p35−40
−2.9%
36
+2.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 140−150
+7.5%
130−140
−7.5%
Cyberpunk 2077 55−60
+9.8%
50−55
−9.8%
Hogwarts Legacy 50−55
+10.4%
45−50
−10.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 95−100
+5.3%
90−95
−5.3%
Counter-Strike 2 140−150
+7.5%
130−140
−7.5%
Cyberpunk 2077 55−60
+9.8%
50−55
−9.8%
Far Cry 5 80−85
+6.5%
75−80
−6.5%
Fortnite 120−130
+5.1%
110−120
−5.1%
Forza Horizon 4 100−105
+6.4%
90−95
−6.4%
Forza Horizon 5 80−85
+6.7%
75−80
−6.7%
Hogwarts Legacy 50−55
+10.4%
45−50
−10.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+7.5%
90−95
−7.5%
Valorant 170−180
+4.2%
160−170
−4.2%

Full HD
High

Battlefield 5 95−100
+5.3%
90−95
−5.3%
Counter-Strike 2 140−150
+7.5%
130−140
−7.5%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+2.7%
250−260
−2.7%
Cyberpunk 2077 55−60
+9.8%
50−55
−9.8%
Far Cry 5 80−85
+6.5%
75−80
−6.5%
Fortnite 120−130
+5.1%
110−120
−5.1%
Forza Horizon 4 100−105
+6.4%
90−95
−6.4%
Forza Horizon 5 80−85
+6.7%
75−80
−6.7%
Grand Theft Auto V 90−95
+16.5%
79
−16.5%
Hogwarts Legacy 50−55
+10.4%
45−50
−10.4%
Metro Exodus 55−60
+9.6%
50−55
−9.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+7.5%
90−95
−7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+10%
70−75
−10%
Valorant 170−180
+4.2%
160−170
−4.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95−100
+5.3%
90−95
−5.3%
Cyberpunk 2077 55−60
+9.8%
50−55
−9.8%
Far Cry 5 80−85
+6.5%
75−80
−6.5%
Forza Horizon 4 100−105
+6.4%
90−95
−6.4%
Hogwarts Legacy 50−55
+10.4%
45−50
−10.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+7.5%
90−95
−7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+10%
70−75
−10%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+5.1%
110−120
−5.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+10%
50−55
−10%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+6.5%
160−170
−6.5%
Grand Theft Auto V 45−50
+54.8%
31
−54.8%
Metro Exodus 30−35
+6.3%
30−35
−6.3%
Valorant 210−220
+4%
200−210
−4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 70−75
+6.1%
65−70
−6.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+13%
21−24
−13%
Far Cry 5 55−60
+7.4%
50−55
−7.4%
Forza Horizon 4 65−70
+8.2%
60−65
−8.2%
Hogwarts Legacy 27−30
+7.7%
24−27
−7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+7.9%
35−40
−7.9%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+8.8%
55−60
−8.8%

4K
High

Counter-Strike 2 24−27
+8.7%
21−24
−8.7%
Grand Theft Auto V 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Metro Exodus 21−24
+10%
20−22
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Valorant 150−160
+7.9%
130−140
−7.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+5.4%
35−40
−5.4%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Far Cry 5 30−33
+7.1%
27−30
−7.1%
Forza Horizon 4 45−50
+9.8%
40−45
−9.8%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+12%
24−27
−12%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+7.7%
24−27
−7.7%

Vậy Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 55%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8040S đã vượt qua Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong tất cả 59 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.94 23.24
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 5 Tháng 1 2026

Radeon 8040S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 11 tháng.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon 8040S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 8040S
Radeon 8040S
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8040S hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.