Radeon RX 8060S vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 8060S
2025
40.38
+73.8%

8060S vượt qua B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với mức ấn tượng là 74% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4012
Tần số Boost2900 MHz2500 MHz

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.38
+73.8%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 23.24

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 8060S 40164
+116%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 18566

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+55.3%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 17276

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 8060S 148182
+95.2%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 75907

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+30.4%
79
−30.4%
1440p51
+41.7%
36
−41.7%
4K35
+94.4%
18−21
−94.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+66.4%
130−140
−66.4%
Cyberpunk 2077 95−100
+88.2%
50−55
−88.2%
Hogwarts Legacy 95−100
+102%
45−50
−102%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+44.7%
90−95
−44.7%
Counter-Strike 2 215
+60.4%
130−140
−60.4%
Cyberpunk 2077 95−100
+88.2%
50−55
−88.2%
Far Cry 5 96
+24.7%
75−80
−24.7%
Fortnite 170−180
+49.6%
110−120
−49.6%
Forza Horizon 4 150−160
+67%
90−95
−67%
Forza Horizon 5 120−130
+70.7%
75−80
−70.7%
Hogwarts Legacy 95−100
+102%
45−50
−102%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+69.9%
90−95
−69.9%
Valorant 230−240
+41.8%
160−170
−41.8%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+44.7%
90−95
−44.7%
Counter-Strike 2 109
−22.9%
130−140
+22.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9%
250−260
−9%
Cyberpunk 2077 95−100
+88.2%
50−55
−88.2%
Far Cry 5 95
+23.4%
75−80
−23.4%
Fortnite 170−180
+49.6%
110−120
−49.6%
Forza Horizon 4 150−160
+67%
90−95
−67%
Forza Horizon 5 120−130
+70.7%
75−80
−70.7%
Grand Theft Auto V 127
+60.8%
79
−60.8%
Hogwarts Legacy 95−100
+102%
45−50
−102%
Metro Exodus 95−100
+88.5%
50−55
−88.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+69.9%
90−95
−69.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+110%
70−75
−110%
Valorant 230−240
+41.8%
160−170
−41.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+44.7%
90−95
−44.7%
Cyberpunk 2077 95−100
+88.2%
50−55
−88.2%
Far Cry 5 92
+19.5%
75−80
−19.5%
Forza Horizon 4 150−160
+67%
90−95
−67%
Hogwarts Legacy 95−100
+102%
45−50
−102%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+69.9%
90−95
−69.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+44.3%
70−75
−44.3%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+49.6%
110−120
−49.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+42%
50−55
−42%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+69.8%
160−170
−69.8%
Grand Theft Auto V 70
+126%
31
−126%
Metro Exodus 60−65
+87.5%
30−35
−87.5%
Valorant 260−270
+31.2%
200−210
−31.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+56.1%
65−70
−56.1%
Cyberpunk 2077 45−50
+109%
21−24
−109%
Far Cry 5 95−100
+83.3%
50−55
−83.3%
Forza Horizon 4 110−120
+93.4%
60−65
−93.4%
Hogwarts Legacy 45−50
+84.6%
24−27
−84.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+108%
35−40
−108%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+91.2%
55−60
−91.2%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+56.5%
21−24
−56.5%
Grand Theft Auto V 76
+68.9%
45−50
−68.9%
Hogwarts Legacy 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Metro Exodus 35−40
+85%
20−22
−85%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+88.6%
35−40
−88.6%
Valorant 240−250
+78.4%
130−140
−78.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+75.7%
35−40
−75.7%
Cyberpunk 2077 21−24
+120%
10−11
−120%
Far Cry 5 55−60
+96.4%
27−30
−96.4%
Forza Horizon 4 75−80
+92.7%
40−45
−92.7%
Hogwarts Legacy 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+128%
24−27
−128%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+108%
24−27
−108%

Vậy RX 8060S và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 94% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 8060S nhanh hơn 128%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 23%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (98%)
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.38 23.24
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 5 Tháng 1 2026

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 73.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 8060S
Radeon RX 8060S
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.