RTX A5000 Mobile vs UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5000 Mobile
2021
16 GB GDDR6, 150 Watt
38.27
+1697%

RTX A5000 Mobile vượt qua UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) với mức trọn vẹn là 1697% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất104870
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.94không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaGA104Alder Lake Xe
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng614424
Tần số nhân900 MHz450 MHz
Tần số Boost1575 MHz750 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture302.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.35 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs192không có dữ liệu
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12_1
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5000 Mobile 38.27
+1697%
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) 2.13

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A5000 Mobile 36164
+2329%
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) 1489

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A5000 Mobile 27271
+2202%
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) 1185

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A5000 Mobile 50154
+504%
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) 8303

3DMark Time Spy Graphics

RTX A5000 Mobile 10307
+3111%
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) 321

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD106
+1225%
8
−1225%
1440p68
+2167%
3−4
−2167%
4K48
+2300%
2−3
−2300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+7233%
3−4
−7233%
Cyberpunk 2077 90−95
+1720%
5−6
−1720%
Hogwarts Legacy 90−95
+1417%
6−7
−1417%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+2100%
6−7
−2100%
Counter-Strike 2 220−230
+7233%
3−4
−7233%
Cyberpunk 2077 90−95
+1720%
5−6
−1720%
Far Cry 5 93
+1229%
7
−1229%
Fortnite 160−170
+1580%
10−11
−1580%
Forza Horizon 4 150−160
+1264%
10−12
−1264%
Forza Horizon 5 120−130
+3933%
3−4
−3933%
Hogwarts Legacy 90−95
+1417%
6−7
−1417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1175%
12−14
−1175%
Valorant 220−230
+451%
40−45
−451%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+2100%
6−7
−2100%
Counter-Strike 2 220−230
+7233%
3−4
−7233%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+532%
40−45
−532%
Cyberpunk 2077 90−95
+1720%
5−6
−1720%
Dota 2 132
+1786%
7−8
−1786%
Far Cry 5 90
+1400%
6
−1400%
Fortnite 160−170
+1580%
10−11
−1580%
Forza Horizon 4 150−160
+1264%
10−12
−1264%
Forza Horizon 5 120−130
+3933%
3−4
−3933%
Grand Theft Auto V 122
+2340%
5
−2340%
Hogwarts Legacy 90−95
+1417%
6−7
−1417%
Metro Exodus 80
+1500%
5
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1175%
12−14
−1175%
The Witcher 3: Wild Hunt 150
+1775%
8
−1775%
Valorant 220−230
+451%
40−45
−451%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+2100%
6−7
−2100%
Cyberpunk 2077 90−95
+1720%
5−6
−1720%
Dota 2 124
+1967%
6−7
−1967%
Far Cry 5 85
+1317%
6
−1317%
Forza Horizon 4 150−160
+1264%
10−12
−1264%
Hogwarts Legacy 90−95
+1417%
6−7
−1417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1175%
12−14
−1175%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+2150%
4
−2150%
Valorant 220−230
+451%
40−45
−451%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170
+1580%
10−11
−1580%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+4950%
2−3
−4950%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+1693%
14−16
−1693%
Grand Theft Auto V 82
+8100%
1−2
−8100%
Metro Exodus 44 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+733%
21−24
−733%
Valorant 250−260
+1328%
18−20
−1328%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+1880%
5−6
−1880%
Cyberpunk 2077 45−50
+2150%
2−3
−2150%
Far Cry 5 79
+1217%
6−7
−1217%
Forza Horizon 4 110−120
+2120%
5−6
−2120%
Hogwarts Legacy 45−50
+2200%
2−3
−2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+2400%
3−4
−2400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+2475%
4−5
−2475%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+2200%
2−3
−2200%
Grand Theft Auto V 76
+407%
14−16
−407%
Hogwarts Legacy 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Metro Exodus 26
+2500%
1−2
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+1833%
3−4
−1833%
Valorant 230−240
+2045%
10−12
−2045%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+1967%
3−4
−1967%
Counter-Strike 2 45−50
+2200%
2−3
−2200%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 107
+2040%
5−6
−2040%
Far Cry 5 44
+1000%
4−5
−1000%
Forza Horizon 4 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Hogwarts Legacy 24−27
+2400%
1−2
−2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+1667%
3−4
−1667%

4K
Epic Preset

Fortnite 50−55
+1600%
3−4
−1600%

Vậy RTX A5000 Mobile và UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 1225% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 2167% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX A5000 Mobile nhanh hơn 8100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 Mobile đã vượt qua UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) trong tất cả 53 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.27 2.13
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 8 nm 10 nm

RTX A5000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1696.7%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N): Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 Mobile vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5000 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A5000 Mobile
RTX A5000
Intel UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)
UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 56 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 105 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5000 Mobile hoặc UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.