RTX 5000 Ada Generation Mobile vs GeForce GTX 1070 (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5000 Ada Generation Mobile
2022
16 GB GDDR6, 225 Watt
56.62
+117%

RTX 5000 Ada Generation Mobile vượt qua GTX 1070 (di động) với mức trọn vẹn là 117% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất39212
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu35.47
Hiệu quả năng lượng18.6816.14
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaDG2-512GP104B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 10 2022 (2 năm năm trước)15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$389.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961920
Tần số nhân930 MHz1506 MHz
Tần số Boost1680 MHz1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu7,200 million
Quy trình công nghệ6 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt120 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu94 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu210.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.738 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ20000 MHz8 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu3.0
VR Readykhông có dữ liệu+
Anselkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.5
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5000 Ada Generation Mobile 56.62
+117%
GTX 1070 (di động) 26.10

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5000 Ada Generation Mobile 23864
+117%
GTX 1070 (di động) 11000

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 5000 Ada Generation Mobile 51771
+129%
GTX 1070 (di động) 22576

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 5000 Ada Generation Mobile 30422
+76.5%
GTX 1070 (di động) 17237

3DMark Time Spy Graphics

RTX 5000 Ada Generation Mobile 14861
+171%
GTX 1070 (di động) 5485

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX 5000 Ada Generation Mobile 186
+138%
GTX 1070 (di động) 78

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RTX 5000 Ada Generation Mobile 213
+320%
GTX 1070 (di động) 51

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX 5000 Ada Generation Mobile 300
+3901%
GTX 1070 (di động) 8

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX 5000 Ada Generation Mobile 252
+249%
GTX 1070 (di động) 72

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX 5000 Ada Generation Mobile 199
+323%
GTX 1070 (di động) 47

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX 5000 Ada Generation Mobile 135
+238%
GTX 1070 (di động) 40

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX 5000 Ada Generation Mobile 163
+101%
GTX 1070 (di động) 81

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RTX 5000 Ada Generation Mobile 31
+267%
GTX 1070 (di động) 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX 5000 Ada Generation Mobile và GeForce GTX 1070 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210−220
+110%
100
−110%
1440p130−140
+117%
60
−117%
4K95−100
+116%
44
−116%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.90
1440pkhông có dữ liệu6.50
4Kkhông có dữ liệu8.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 122
+0%
122
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 92
+0%
92
+0%
Fortnite 151
+0%
151
+0%
Forza Horizon 4 118
+0%
118
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
+0%
114
+0%
Valorant 166
+0%
166
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 113
+0%
113
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 92
+0%
92
+0%
Fortnite 148
+0%
148
+0%
Forza Horizon 4 115
+0%
115
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 92
+0%
92
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
+0%
107
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
+0%
108
+0%
Valorant 156
+0%
156
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 103
+0%
103
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%
Forza Horizon 4 97
+0%
97
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+0%
79
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+0%
60
+0%
Valorant 112
+0%
112
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 111
+0%
111
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 154
+0%
154
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 4 76
+0%
76
+0%
Hogwarts Legacy 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 73
+0%
73
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 53
+0%
53
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+0%
39
+0%
Valorant 148
+0%
148
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 41
+0%
41
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 31
+0%
31
+0%
Forza Horizon 4 52
+0%
52
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+0%
24
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 35
+0%
35
+0%

Vậy RTX 5000 Ada Generation Mobile và GTX 1070 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 110% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 117% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 116% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 56.62 26.10
Mức độ mới 12 Tháng 10 2022 15 Tháng 8 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 120 Watt

RTX 5000 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 116.9%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 166.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1070 (di động): mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87.5%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX 5000 Ada Generation Mobile
RTX 5000 Ada Generation
NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 44 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX 5000 Ada Generation Mobile hoặc GeForce GTX 1070 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.