Qualcomm Adreno 685 vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RTX 3050 6GB Mobile vượt qua Qualcomm Adreno 685 với mức trọn vẹn là 895% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 850 | 234 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 95 |
Hiệu quả năng lượng | 24.49 | 28.43 |
Kiến trúc | không có dữ liệu | Ampere (2020−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | GN20-P0-R 6 GB |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước) | 6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 2560 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 1237 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1492 MHz |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 8 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 7 Watt | 60 Watt (35 - 80 Watt TGP) |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | large |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 6 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 96 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 12000 MHz |
Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Resizable BAR | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 | 12_2 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Qualcomm Adreno 685 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 7−8
−900%
| 70
+900%
|
1440p | 3−4
−1033%
| 34
+1033%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 5−6
−2620%
|
130−140
+2620%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−1520%
|
81
+1520%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−700%
|
45−50
+700%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 7−8
−1243%
|
90−95
+1243%
|
Counter-Strike 2 | 5−6
−2620%
|
130−140
+2620%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−1180%
|
64
+1180%
|
Far Cry 5 | 5−6
−1600%
|
85
+1600%
|
Fortnite | 10−12
−964%
|
110−120
+964%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−683%
|
90−95
+683%
|
Forza Horizon 5 | 3−4
−2400%
|
75−80
+2400%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−700%
|
45−50
+700%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−667%
|
90−95
+667%
|
Valorant | 40−45
−288%
|
160−170
+288%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 7−8
−1243%
|
90−95
+1243%
|
Counter-Strike 2 | 5−6
−2620%
|
130−140
+2620%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 45−50
−454%
|
250−260
+454%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−820%
|
46
+820%
|
Dota 2 | 24−27
−384%
|
120−130
+384%
|
Far Cry 5 | 5−6
−1460%
|
78
+1460%
|
Fortnite | 10−12
−964%
|
110−120
+964%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−683%
|
90−95
+683%
|
Forza Horizon 5 | 3−4
−2400%
|
75−80
+2400%
|
Grand Theft Auto V | 6−7
−1433%
|
92
+1433%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−700%
|
45−50
+700%
|
Metro Exodus | 4−5
−1200%
|
50−55
+1200%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−667%
|
90−95
+667%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 9−10
−911%
|
91
+911%
|
Valorant | 40−45
−288%
|
160−170
+288%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 7−8
−1243%
|
90−95
+1243%
|
Cyberpunk 2077 | 5−6
−680%
|
39
+680%
|
Dota 2 | 24−27
−384%
|
120−130
+384%
|
Far Cry 5 | 5−6
−1380%
|
74
+1380%
|
Forza Horizon 4 | 12−14
−683%
|
90−95
+683%
|
Hogwarts Legacy | 6−7
−700%
|
45−50
+700%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−667%
|
90−95
+667%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 9−10
−456%
|
50
+456%
|
Valorant | 40−45
−288%
|
160−170
+288%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 10−12
−964%
|
110−120
+964%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 2−3
−2500%
|
50−55
+2500%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 16−18
−882%
|
160−170
+882%
|
Grand Theft Auto V | 1−2
−3900%
|
40
+3900%
|
Metro Exodus | 0−1 | 30−35 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
−695%
|
170−180
+695%
|
Valorant | 21−24
−867%
|
200−210
+867%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3
−1050%
|
21−24
+1050%
|
Far Cry 5 | 7−8
−643%
|
52
+643%
|
Forza Horizon 4 | 6−7
−917%
|
60−65
+917%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−767%
|
24−27
+767%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
−825%
|
37
+825%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 4−5
−1300%
|
55−60
+1300%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−193%
|
40−45
+193%
|
Valorant | 12−14
−1042%
|
130−140
+1042%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−900%
|
10−11
+900%
|
Dota 2 | 6−7
−1200%
|
75−80
+1200%
|
Far Cry 5 | 4−5
−575%
|
27−30
+575%
|
Forza Horizon 4 | 1−2
−4100%
|
40−45
+4100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4
−733%
|
24−27
+733%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 3−4
−767%
|
24−27
+767%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Hogwarts Legacy | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Metro Exodus | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Counter-Strike 2 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Hogwarts Legacy | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Vậy Qualcomm Adreno 685 và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 900% ở độ phân giải 1080p
- RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 1033% ở độ phân giải 1440p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 4100%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (88%)
- Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 2.31 | 22.98 |
Mức độ mới | 6 Tháng 12 2018 | 6 Tháng 1 2023 |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 8 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 7 Watt | 60 Watt |
Qualcomm Adreno 685 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 757.1%.
Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 6GB Mobile: hiệu năng cao hơn 894.8%vàmới hơn 4 năm.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 685 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.