Qualcomm Adreno 680 vs Radeon RX 5700M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Qualcomm Adreno 680
2018
7 Watt
2.09

RX 5700M vượt qua Qualcomm Adreno 680 với mức ấn tượng là 84% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất877705
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.851.57
Kiến trúckhông có dữ liệuRDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)1 Tháng 3 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2304
Tần số nhânkhông có dữ liệu1465 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1720 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,300 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu247.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.926 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Qualcomm Adreno 680 2.09
RX 5700M 3.85
+84.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Qualcomm Adreno 680 868
RX 5700M 1599
+84.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Qualcomm Adreno 680 và Radeon RX 5700M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 3−4
−367%
14−16
+367%
Cyberpunk 2077 4−5
−100%
8−9
+100%
Hogwarts Legacy 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 6−7
−150%
14−16
+150%
Counter-Strike 2 3−4
−367%
14−16
+367%
Cyberpunk 2077 4−5
−100%
8−9
+100%
Far Cry 5 4−5
−175%
10−12
+175%
Fortnite 10−11
−120%
21−24
+120%
Forza Horizon 4 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Forza Horizon 5 2−3
−350%
9−10
+350%
Hogwarts Legacy 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Valorant 40−45
−32.5%
50−55
+32.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 6−7
−150%
14−16
+150%
Counter-Strike 2 3−4
−367%
14−16
+367%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−66.7%
70−75
+66.7%
Cyberpunk 2077 4−5
−100%
8−9
+100%
Dota 2 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Far Cry 5 4−5
−175%
10−12
+175%
Fortnite 10−11
−120%
21−24
+120%
Forza Horizon 4 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Forza Horizon 5 2−3
−350%
9−10
+350%
Grand Theft Auto V 5−6
−140%
12−14
+140%
Hogwarts Legacy 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Metro Exodus 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 40−45
−32.5%
50−55
+32.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−150%
14−16
+150%
Cyberpunk 2077 4−5
−100%
8−9
+100%
Dota 2 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Far Cry 5 4−5
−175%
10−12
+175%
Forza Horizon 4 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Hogwarts Legacy 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 40−45
−32.5%
50−55
+32.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−11
−120%
21−24
+120%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−93.3%
27−30
+93.3%
Grand Theft Auto V 0−1 3−4
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−52.4%
30−35
+52.4%
Valorant 16−18
−141%
40−45
+141%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 6−7
−50%
9−10
+50%
Forza Horizon 4 5−6
−80%
9−10
+80%
Hogwarts Legacy 2−3
−100%
4−5
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−100%
6−7
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−75%
7−8
+75%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 10−11
−90%
18−20
+90%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 5−6
−140%
12−14
+140%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 0−1 4−5
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
High Preset

Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 5700M nhanh hơn 367%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.09 3.85
Mức độ mới 6 Tháng 12 2018 1 Tháng 3 2020
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 180 Watt

Qualcomm Adreno 680 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2471.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700M: hiệu năng cao hơn 84.2%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700M vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Qualcomm Adreno 680
Adreno 680
AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 45 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Qualcomm Adreno 680 hoặc Radeon RX 5700M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.