Quadro RTX A6000 vs Radeon Pro W6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A6000
2020, $4,649
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.51
+99.8%

RTX A6000 vượt qua Pro W6600M với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất54238
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.88không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.9923.34
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng107521792
Tần số nhân1410 MHz1224 MHz
Tần số Boost1800 MHz2034 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million11,060 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture604.8227.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động38.71 TFLOPS7.29 TFLOPS
ROPs11264
TMUs336112
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8428
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache10.5 MB512 KB
L2 Cache6 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ8-pin EPSNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A6000 54.51
+99.8%
Pro W6600M 27.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A6000 22781
+98.5%
Mẫu: 463
Pro W6600M 11477
Mẫu: 13

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX A6000 và Radeon Pro W6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD158
+111%
75−80
−111%
1440p123
+105%
60−65
−105%
4K106
+112%
50−55
−112%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p29.42không có dữ liệu
1440p37.80không có dữ liệu
4K43.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 280−290
+78.3%
150−160
−78.3%
Cyberpunk 2077 130−140
+118%
60−65
−118%
Resident Evil 4 Remake 160−170
+138%
65−70
−138%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+50.9%
100−110
−50.9%
Counter-Strike 2 280−290
+78.3%
150−160
−78.3%
Cyberpunk 2077 130−140
+118%
60−65
−118%
Far Cry 5 52
−73.1%
90−95
+73.1%
Fortnite 240−250
+87.8%
130−140
−87.8%
Forza Horizon 4 210−220
+95.4%
100−110
−95.4%
Forza Horizon 5 160−170
+92%
85−90
−92%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+56.8%
110−120
−56.8%
Valorant 300−350
+65.9%
180−190
−65.9%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+50.9%
100−110
−50.9%
Counter-Strike 2 280−290
+78.3%
150−160
−78.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3.3%
270−280
−3.3%
Cyberpunk 2077 130−140
+118%
60−65
−118%
Dota 2 139
+6.9%
130−140
−6.9%
Far Cry 5 53
−69.8%
90−95
+69.8%
Fortnite 240−250
+87.8%
130−140
−87.8%
Forza Horizon 4 210−220
+95.4%
100−110
−95.4%
Forza Horizon 5 160−170
+92%
85−90
−92%
Grand Theft Auto V 128
+29.3%
95−100
−29.3%
Metro Exodus 98
+55.6%
60−65
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+56.8%
110−120
−56.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 307
+253%
85−90
−253%
Valorant 300−350
+65.9%
180−190
−65.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+50.9%
100−110
−50.9%
Cyberpunk 2077 130−140
+118%
60−65
−118%
Dota 2 131
+0.8%
130−140
−0.8%
Far Cry 5 52
−73.1%
90−95
+73.1%
Forza Horizon 4 210−220
+95.4%
100−110
−95.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+56.8%
110−120
−56.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 180
+107%
85−90
−107%
Valorant 300−350
+65.9%
180−190
−65.9%

Full HD
Epic

Fortnite 240−250
+87.8%
130−140
−87.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 150−160
+155%
60−65
−155%
Counter-Strike: Global Offensive 400−450
+107%
190−200
−107%
Grand Theft Auto V 96
+81.1%
50−55
−81.1%
Metro Exodus 84
+121%
35−40
−121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+58%
210−220
−58%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+77.6%
75−80
−77.6%
Cyberpunk 2077 70−75
+152%
27−30
−152%
Far Cry 5 52
−23.1%
60−65
+23.1%
Forza Horizon 4 170−180
+140%
70−75
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+165%
45−50
−165%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+119%
65−70
−119%

4K
High

Counter-Strike 2 70−75
+141%
27−30
−141%
Grand Theft Auto V 155
+187%
50−55
−187%
Metro Exodus 70
+192%
24−27
−192%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
+248%
40−45
−248%
Valorant 300−350
+87.3%
160−170
−87.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+119%
40−45
−119%
Counter-Strike 2 70−75
+141%
27−30
−141%
Cyberpunk 2077 35−40
+169%
12−14
−169%
Dota 2 128
+45.5%
85−90
−45.5%
Far Cry 5 50
+51.5%
30−35
−51.5%
Forza Horizon 4 120−130
+157%
45−50
−157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+210%
30−35
−210%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+147%
30−35
−147%

Vậy RTX A6000 và Pro W6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 nhanh hơn 111% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A6000 nhanh hơn 105% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 112% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A6000 nhanh hơn 253%.
  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Pro W6600M nhanh hơn 73%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (92%)
  • Pro W6600M tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (7%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.51 27.28
Mức độ mới 5 Tháng 10 2020 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 90 Watt

RTX A6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6600M: mới hơn 8 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn Radeon Pro W6600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX A6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon Pro W6600M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 518 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX A6000 hoặc Radeon Pro W6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.