Quadro RTX A6000 vs GeForce RTX 3090 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A6000
2020
48 GB GDDR6, 300 Watt
54.79

RTX 3090 Ti vượt qua RTX A6000 với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4513
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.138.29
Hiệu quả năng lượng13.3611.55
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA102GA102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,649 $1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX A6000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 46% so với RTX 3090 Ti.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1075210752
Tần số nhân1410 MHz1560 MHz
Tần số Boost1800 MHz1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million28,300 million
Quy trình công nghệ8 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texture604.8625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động38.71 TFLOPS40 TFLOPS
ROPs112112
TMUs336336
Tensor Cores336336
Ray Tracing Cores8484

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm336 mm
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụ8-pin EPS1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa48 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ768.0 GB/s1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.6
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A6000 54.79
RTX 3090 Ti 71.06
+29.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A6000 22745
RTX 3090 Ti 29503
+29.7%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A6000 50957
RTX 3090 Ti 69481
+36.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A6000 27511
RTX 3090 Ti 53110
+93.1%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A6000 113167
RTX 3090 Ti 246319
+118%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A6000 494750
RTX 3090 Ti 564087
+14%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX A6000 và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD158
−32.9%
210
+32.9%
1440p123
−15.4%
142
+15.4%
4K106
+5%
101
−5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p29.42
−209%
9.52
+209%
1440p37.80
−168%
14.08
+168%
4K43.86
−122%
19.79
+122%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 Ti thấp hơn 209% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 Ti thấp hơn 168% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3090 Ti thấp hơn 122% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290
−13.6%
300−350
+13.6%
Cyberpunk 2077 130−140
−63.4%
219
+63.4%
Hogwarts Legacy 130−140
−21.8%
160−170
+21.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160
−15.7%
180−190
+15.7%
Counter-Strike 2 280−290
−13.6%
300−350
+13.6%
Cyberpunk 2077 130−140
−50%
201
+50%
Far Cry 5 52
−267%
190−200
+267%
Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%
Forza Horizon 4 210−220
−36%
280−290
+36%
Forza Horizon 5 160−170
−22.7%
200
+22.7%
Hogwarts Legacy 130−140
−21.8%
160−170
+21.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−310
−39.3%
400−450
+39.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160
−15.7%
180−190
+15.7%
Counter-Strike 2 280−290
−13.6%
300−350
+13.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 130−140
−29.1%
173
+29.1%
Dota 2 139
−56.1%
217
+56.1%
Far Cry 5 53
−260%
190−200
+260%
Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%
Forza Horizon 4 210−220
−36%
280−290
+36%
Forza Horizon 5 160−170
−15.3%
188
+15.3%
Grand Theft Auto V 128
−32.8%
170
+32.8%
Hogwarts Legacy 130−140
−21.8%
160−170
+21.8%
Metro Exodus 98
−81.6%
178
+81.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 307
−28.3%
394
+28.3%
Valorant 300−310
−39.3%
400−450
+39.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160
−15.7%
180−190
+15.7%
Cyberpunk 2077 130−140
−13.4%
152
+13.4%
Dota 2 131
−48.9%
195
+48.9%
Far Cry 5 52
−267%
190−200
+267%
Forza Horizon 4 210−220
−36%
280−290
+36%
Hogwarts Legacy 130−140
−21.8%
160−170
+21.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 180
−7.2%
193
+7.2%
Valorant 300−310
−39.3%
400−450
+39.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 150−160
−41.1%
220−230
+41.1%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
−30%
500−550
+30%
Grand Theft Auto V 96
−57.3%
151
+57.3%
Metro Exodus 84
−48.8%
125
+48.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
−42.2%
450−500
+42.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
−38.8%
180−190
+38.8%
Cyberpunk 2077 70−75
−42.5%
104
+42.5%
Far Cry 5 52
−237%
170−180
+237%
Forza Horizon 4 170−180
−44.8%
250−260
+44.8%
Hogwarts Legacy 70−75
−41.4%
95−100
+41.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
−47.2%
180−190
+47.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
−40.8%
100−105
+40.8%
Grand Theft Auto V 155
−16.8%
181
+16.8%
Hogwarts Legacy 35−40
−51.4%
55−60
+51.4%
Metro Exodus 70
−20%
84
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 146
−18.5%
173
+18.5%
Valorant 300−350
−6.4%
300−350
+6.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
−46.2%
130−140
+46.2%
Counter-Strike 2 70−75
−40.8%
100−105
+40.8%
Cyberpunk 2077 30−35
−55.9%
53
+55.9%
Dota 2 128
−43.8%
184
+43.8%
Far Cry 5 50
−140%
120−130
+140%
Forza Horizon 4 120−130
−67.2%
200−210
+67.2%
Hogwarts Legacy 35−40
−51.4%
55−60
+51.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy RTX A6000 và RTX 3090 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 267%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.79 71.06
Mức độ mới 5 Tháng 10 2020 27 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 48 GB 24 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 450 Watt

RTX A6000 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3090 Ti: hiệu năng cao hơn 29.7%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn Quadro RTX A6000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX A6000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3090 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro RTX A6000
Quadro RTX A6000
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
GeForce RTX 3090 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 483 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3457 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX A6000 hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.