Quadro RTX 4000 (di động) vs Radeon R9 M390X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX 4000 (di động) và Radeon R9 M390X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4000 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 110 Watt
31.10
+240%

RTX 4000 (di động) vượt qua R9 M390X với mức trọn vẹn là 240% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất168467
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.009.04
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTU104Amethyst
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Tần số nhân1110 MHz723 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million5,000 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture249.692.54
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.987 TFLOPS2.961 TFLOPS
ROPs6432
TMUs160128
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+
VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon R9 M390X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)DirectX® 12
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.4
OpenCL1.2Not Listed
Vulkan1.2.131+
Mantle-+
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro RTX 4000 (di động) và Radeon R9 M390X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4000 (di động) 31.10
+240%
R9 M390X 9.14

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 4000 (di động) 25371
+169%
R9 M390X 9448

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX 4000 (di động) và Radeon R9 M390X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
+257%
30−35
−257%
1440p63
+250%
18−20
−250%
4K47
+292%
12−14
−292%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+266%
50−55
−266%
Cyberpunk 2077 70−75
+279%
18−20
−279%
Hogwarts Legacy 70−75
+318%
16−18
−318%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 101
+146%
40−45
−146%
Counter-Strike 2 180−190
+266%
50−55
−266%
Cyberpunk 2077 70−75
+279%
18−20
−279%
Far Cry 5 106
+242%
30−35
−242%
Fortnite 140−150
+157%
55−60
−157%
Forza Horizon 4 120−130
+202%
40−45
−202%
Forza Horizon 5 100−105
+257%
27−30
−257%
Hogwarts Legacy 70−75
+318%
16−18
−318%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+285%
30−35
−285%
Valorant 190−200
+119%
90−95
−119%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 87
+112%
40−45
−112%
Counter-Strike 2 180−190
+266%
50−55
−266%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+94.4%
140−150
−94.4%
Cyberpunk 2077 70−75
+279%
18−20
−279%
Dota 2 132
+94.1%
65−70
−94.1%
Far Cry 5 100
+223%
30−35
−223%
Fortnite 140−150
+157%
55−60
−157%
Forza Horizon 4 120−130
+202%
40−45
−202%
Forza Horizon 5 100−105
+257%
27−30
−257%
Grand Theft Auto V 110−120
+214%
35−40
−214%
Hogwarts Legacy 70−75
+318%
16−18
−318%
Metro Exodus 70−75
+284%
18−20
−284%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+285%
30−35
−285%
The Witcher 3: Wild Hunt 143
+496%
24−27
−496%
Valorant 190−200
+119%
90−95
−119%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 81
+97.6%
40−45
−97.6%
Cyberpunk 2077 70−75
+279%
18−20
−279%
Dota 2 127
+86.8%
65−70
−86.8%
Far Cry 5 96
+210%
30−35
−210%
Forza Horizon 4 120−130
+202%
40−45
−202%
Hogwarts Legacy 70−75
+318%
16−18
−318%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+285%
30−35
−285%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+213%
24−27
−213%
Valorant 190−200
+119%
90−95
−119%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+157%
55−60
−157%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+353%
16−18
−353%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+210%
70−75
−210%
Grand Theft Auto V 60−65
+377%
12−14
−377%
Metro Exodus 45−50
+350%
10−11
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+257%
45−50
−257%
Valorant 230−240
+123%
100−110
−123%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 66
+187%
21−24
−187%
Cyberpunk 2077 30−35
+325%
8−9
−325%
Far Cry 5 69
+245%
20−22
−245%
Forza Horizon 4 85−90
+291%
21−24
−291%
Hogwarts Legacy 35−40
+270%
10−11
−270%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+338%
12−14
−338%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+300%
20−22
−300%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Grand Theft Auto V 60−65
+220%
20−22
−220%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%
Metro Exodus 27−30
+460%
5−6
−460%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+410%
10−11
−410%
Valorant 190−200
+292%
45−50
−292%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+282%
10−12
−282%
Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Cyberpunk 2077 14−16
+400%
3−4
−400%
Dota 2 106
+212%
30−35
−212%
Far Cry 5 36
+260%
10−11
−260%
Forza Horizon 4 55−60
+256%
16−18
−256%
Hogwarts Legacy 20−22
+400%
4−5
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+322%
9−10
−322%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
+322%
9−10
−322%

Vậy RTX 4000 (di động) và R9 M390X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 257% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 250% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 292% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 4000 (di động) nhanh hơn 1067%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) đã vượt qua R9 M390X trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.10 9.14
Mức độ mới 27 Tháng 5 2019 5 Tháng 5 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 100 Watt

RTX 4000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 240.3%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M390X: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 4000 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX 4000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R9 M390X dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro RTX 4000 (di động)
Quadro RTX 4000 (di động)
AMD Radeon R9 M390X
Radeon R9 M390X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 35 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 4000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX 4000 (di động) hoặc Radeon R9 M390X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.