Quadro P5200 vs L20

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5200 và L20, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P5200
2018
16 GB GDDR5, 100 Watt
26.97

L20 vượt qua P5200 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5200 và L20, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất240188
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.778.99
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP104AD102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)16 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5200 và L20: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5200 và L20, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256011776
Tần số nhân1556 MHz1440 MHz
Tần số Boost1746 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million76,300 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt275 Watt
Tốc độ xử lý texture279.4927.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.94 TFLOPS59.35 TFLOPS
ROPs64128
TMUs160368
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu92
L1 Cache960 KB11.5 MB
L2 Cache2 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5200 và L20 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5200 và L20: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ230.4 GB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5200 và L20. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P5200 và L20 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5200 và L20 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.18.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P5200 và L20 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P5200 26.97
L20 32.11
+19.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P5200 11239
Mẫu: 214
L20 13429
+19.5%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Quadro P5200 39792
L20 274276
+589%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5200 và L20 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
−16.7%
140−150
+16.7%
4K48
−14.6%
55−60
+14.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
−16.1%
180−190
+16.1%
Cyberpunk 2077 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
Resident Evil 4 Remake 65−70
−11.9%
75−80
+11.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
−14.3%
120−130
+14.3%
Counter-Strike 2 150−160
−16.1%
180−190
+16.1%
Cyberpunk 2077 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
Far Cry 5 85−90
−12.4%
100−105
+12.4%
Fortnite 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Forza Horizon 4 100−110
−11.1%
120−130
+11.1%
Forza Horizon 5 85−90
−14.9%
100−105
+14.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−10.1%
120−130
+10.1%
Valorant 180−190
−16%
210−220
+16%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
−14.3%
120−130
+14.3%
Counter-Strike 2 150−160
−16.1%
180−190
+16.1%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−11.5%
300−310
+11.5%
Cyberpunk 2077 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
Dota 2 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Far Cry 5 85−90
−12.4%
100−105
+12.4%
Fortnite 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Forza Horizon 4 100−110
−11.1%
120−130
+11.1%
Forza Horizon 5 85−90
−14.9%
100−105
+14.9%
Grand Theft Auto V 95−100
−12.2%
110−120
+12.2%
Metro Exodus 60−65
−12.9%
70−75
+12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−10.1%
120−130
+10.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
−18.6%
140−150
+18.6%
Valorant 180−190
−16%
210−220
+16%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
−14.3%
120−130
+14.3%
Cyberpunk 2077 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
Dota 2 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%
Far Cry 5 85−90
−12.4%
100−105
+12.4%
Forza Horizon 4 100−110
−11.1%
120−130
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−10.1%
120−130
+10.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
−15.4%
75−80
+15.4%
Valorant 180−190
−16%
210−220
+16%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
−15.4%
150−160
+15.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
−14.8%
70−75
+14.8%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−14%
220−230
+14%
Grand Theft Auto V 50−55
−13.2%
60−65
+13.2%
Metro Exodus 35−40
−18.4%
45−50
+18.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−14.3%
200−210
+14.3%
Valorant 210−220
−14.7%
250−260
+14.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
−13.3%
85−90
+13.3%
Cyberpunk 2077 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
Far Cry 5 60−65
−17.2%
75−80
+17.2%
Forza Horizon 4 70−75
−18.1%
85−90
+18.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%

1440p
Epic

Fortnite 65−70
−17.6%
80−85
+17.6%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
Grand Theft Auto V 50−55
−11.1%
60−65
+11.1%
Metro Exodus 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
−8.7%
50−55
+8.7%
Valorant 160−170
−15.9%
190−200
+15.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Counter-Strike 2 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
Cyberpunk 2077 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Dota 2 85−90
−14.9%
100−105
+14.9%
Far Cry 5 30−35
−6.1%
35−40
+6.1%
Forza Horizon 4 45−50
−12.2%
55−60
+12.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%

4K
Epic

Fortnite 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%

Vậy Quadro P5200 và L20 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L20 nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1080p
  • L20 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.97 32.11
Mức độ mới 21 Tháng 2 2018 16 Tháng 11 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 275 Watt

Quadro P5200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 175%.

Mặt khác, các ưu điểm của L20: hiệu năng cao hơn 19%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng L20 vì nó vượt trội hơn Quadro P5200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5200 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi L20 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 109 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 40 số phiếu

Hãy đánh giá L20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5200 hoặc L20, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.