Quadro P5000 vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P5000
2016
16 GB GDDR5, 100 Watt
29.95
+30.3%

P5000 vượt qua RTX 3050 6GB Mobile với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất179234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.80không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.3728.45
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP104GN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2016 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482560
Tần số nhân1607 MHz1237 MHz
Tần số Boost1733 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture277.3không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.873 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1127 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortkhông có dữ liệu
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212_2
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5000 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD93
+32.9%
70
−32.9%
1440p40−45
+17.6%
34
−17.6%
4K41
+36.7%
30−35
−36.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p26.87không có dữ liệu
1440p62.48không có dữ liệu
4K60.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 170−180
+29.4%
130−140
−29.4%
Cyberpunk 2077 65−70
−17.4%
81
+17.4%
Hogwarts Legacy 65−70
+41.7%
45−50
−41.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+20.2%
90−95
−20.2%
Counter-Strike 2 170−180
+29.4%
130−140
−29.4%
Cyberpunk 2077 65−70
+7.8%
64
−7.8%
Far Cry 5 100−105
+17.6%
85
−17.6%
Fortnite 140−150
+19.7%
110−120
−19.7%
Forza Horizon 4 120−130
+27.7%
90−95
−27.7%
Forza Horizon 5 95−100
+29.3%
75−80
−29.3%
Hogwarts Legacy 65−70
+41.7%
45−50
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+32.6%
90−95
−32.6%
Valorant 190−200
+18.4%
160−170
−18.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
+20.2%
90−95
−20.2%
Counter-Strike 2 170−180
+29.4%
130−140
−29.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+7.8%
250−260
−7.8%
Cyberpunk 2077 65−70
+50%
46
−50%
Dota 2 130−140
+11.6%
120−130
−11.6%
Far Cry 5 100−105
+28.2%
78
−28.2%
Fortnite 140−150
+19.7%
110−120
−19.7%
Forza Horizon 4 120−130
+27.7%
90−95
−27.7%
Forza Horizon 5 95−100
+29.3%
75−80
−29.3%
Grand Theft Auto V 100−110
+16.3%
92
−16.3%
Hogwarts Legacy 65−70
+41.7%
45−50
−41.7%
Metro Exodus 70−75
+34.6%
50−55
−34.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+32.6%
90−95
−32.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+7.7%
91
−7.7%
Valorant 190−200
+18.4%
160−170
−18.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+20.2%
90−95
−20.2%
Cyberpunk 2077 65−70
+76.9%
39
−76.9%
Dota 2 130−140
+11.6%
120−130
−11.6%
Far Cry 5 100−105
+35.1%
74
−35.1%
Forza Horizon 4 120−130
+27.7%
90−95
−27.7%
Hogwarts Legacy 65−70
+41.7%
45−50
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+32.6%
90−95
−32.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
+6%
50
−6%
Valorant 190−200
+18.4%
160−170
−18.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+19.7%
110−120
−19.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+40.4%
50−55
−40.4%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+27.5%
160−170
−27.5%
Grand Theft Auto V 55−60
+47.5%
40
−47.5%
Metro Exodus 40−45
+38.7%
30−35
−38.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
+13.3%
200−210
−13.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+24.2%
65−70
−24.2%
Cyberpunk 2077 30−35
+43.5%
21−24
−43.5%
Far Cry 5 70−75
+38.5%
52
−38.5%
Forza Horizon 4 80−85
+36.1%
60−65
−36.1%
Hogwarts Legacy 35−40
+34.6%
24−27
−34.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+45.9%
37
−45.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 75−80
+37.5%
55−60
−37.5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%
Grand Theft Auto V 60−65
+38.6%
40−45
−38.6%
Hogwarts Legacy 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Metro Exodus 27−30
+35%
20−22
−35%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
+2.9%
35−40
−2.9%
Valorant 180−190
+34.3%
130−140
−34.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+33.3%
35−40
−33.3%
Counter-Strike 2 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%
Cyberpunk 2077 14−16
+50%
10−11
−50%
Dota 2 90−95
+20.5%
75−80
−20.5%
Far Cry 5 35−40
+37%
27−30
−37%
Forza Horizon 4 55−60
+31%
40−45
−31%
Hogwarts Legacy 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+44%
24−27
−44%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
+38.5%
24−27
−38.5%

Vậy Quadro P5000 và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5000 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P5000 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • Quadro P5000 nhanh hơn 37% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Quadro P5000 nhanh hơn 77%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 17%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5000 tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.95 22.98
Mức độ mới 1 Tháng 10 2016 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 60 Watt

Quadro P5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 30.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 166.7% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 6GB Mobile: mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P5000 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3050 6GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P5000
Quadro P5000
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 184 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 778 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5000 hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.