Quadro P2000 vs ATI Radeon HD 4850

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 và Radeon HD 4850, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P2000
2017
5 GB GDDR5, 75 Watt
17.51
+609%

P2000 vượt qua ATI HD 4850 với mức trọn vẹn là 609% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 và Radeon HD 4850, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất313832
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.630.24
Hiệu quả năng lượng17.111.65
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP106RV770
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)25 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$585 $199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro P2000 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 3913% so với ATI HD 4850.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 và Radeon HD 4850: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 và Radeon HD 4850, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024800
Tần số nhân1076 MHz625 MHz
Tần số Boost1480 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million956 million
Quy trình công nghệ16 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture94.7225.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.031 TFLOPS1 TFLOPS
ROPs4016
TMUs6440

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 và Radeon HD 4850 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài201 mm246 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 và Radeon HD 4850: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa5 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1752 MHz993 MHz
Băng thông bộ nhớ140.2 GB/s63.55 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 và Radeon HD 4850. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 và Radeon HD 4850 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 và Radeon HD 4850 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P2000 17.51
+609%
ATI HD 4850 2.47

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro P2000 7268
+608%
ATI HD 4850 1026

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro P2000 32964
+267%
ATI HD 4850 8972

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro P2000 43566
+286%
ATI HD 4850 11272

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Quadro P2000 350317
+381%
ATI HD 4850 72891

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 và Radeon HD 4850 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p190−200
+579%
28
−579%
Full HD56
+40%
40
−40%
1200p130−140
+584%
19
−584%
1440p20
+900%
2−3
−900%
4K16
+700%
2−3
−700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.45
−110%
4.98
+110%
1440p29.25
+240%
99.50
−240%
4K36.56
+172%
99.50
−172%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của ATI HD 4850 thấp hơn 110% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P2000 thấp hơn 240% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro P2000 thấp hơn 172% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Hogwarts Legacy 30−35
+467%
6−7
−467%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+825%
8−9
−825%
Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Far Cry 5 47
+683%
6−7
−683%
Fortnite 144
+1100%
12−14
−1100%
Forza Horizon 4 70−75
+508%
12−14
−508%
Forza Horizon 5 55−60
+1325%
4−5
−1325%
Hogwarts Legacy 30−35
+467%
6−7
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53
+342%
12−14
−342%
Valorant 130−140
+216%
40−45
−216%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+825%
8−9
−825%
Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+360%
45−50
−360%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Dota 2 102
+308%
24−27
−308%
Far Cry 5 41
+583%
6−7
−583%
Fortnite 60
+400%
12−14
−400%
Forza Horizon 4 70−75
+508%
12−14
−508%
Forza Horizon 5 55−60
+1325%
4−5
−1325%
Grand Theft Auto V 65−70
+1017%
6−7
−1017%
Hogwarts Legacy 30−35
+467%
6−7
−467%
Metro Exodus 35−40
+850%
4−5
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41
+242%
12−14
−242%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
+322%
9−10
−322%
Valorant 130−140
+216%
40−45
−216%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+825%
8−9
−825%
Cyberpunk 2077 35−40
+640%
5−6
−640%
Dota 2 98
+292%
24−27
−292%
Far Cry 5 35
+483%
6−7
−483%
Forza Horizon 4 70−75
+508%
12−14
−508%
Hogwarts Legacy 30−35
+467%
6−7
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 29
+142%
12−14
−142%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+178%
9−10
−178%
Valorant 130−140
+216%
40−45
−216%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45
+275%
12−14
−275%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+617%
18−20
−617%
Grand Theft Auto V 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+626%
21−24
−626%
Valorant 170−180
+677%
21−24
−677%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+614%
7−8
−614%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Far Cry 5 21
+200%
7−8
−200%
Forza Horizon 4 40−45
+633%
6−7
−633%
Hogwarts Legacy 18−20
+533%
3−4
−533%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+575%
4−5
−575%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24
+380%
5−6
−380%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Grand Theft Auto V 30−35
+113%
14−16
−113%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 95−100
+725%
12−14
−725%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+767%
3−4
−767%
Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Dota 2 60−65
+933%
6−7
−933%
Far Cry 5 9
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7
+133%
3−4
−133%

4K
Epic Preset

Fortnite 10
+233%
3−4
−233%

Vậy Quadro P2000 và ATI HD 4850 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P2000 nhanh hơn 579% ở độ phân giải 900p
  • Quadro P2000 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P2000 nhanh hơn 584% ở độ phân giải 1200p
  • Quadro P2000 nhanh hơn 900% ở độ phân giải 1440p
  • Quadro P2000 nhanh hơn 700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Quadro P2000 nhanh hơn 3000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P2000 đã vượt qua ATI HD 4850 trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.51 2.47
Mức độ mới 6 Tháng 2 2017 25 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 5 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 110 Watt

Quadro P2000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 608.9%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 900% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 243.8%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2000 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 4850 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P2000
Quadro P2000
ATI Radeon HD 4850
Radeon HD 4850

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 695 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 hoặc Radeon HD 4850, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.