Quadro M5500 vs Radeon RX 550 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M5500 và Radeon RX 550 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro M5500
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
19.06
+196%

M5500 vượt qua RX 550 (di động) với mức trọn vẹn là 196% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất286575
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.47
Hiệu quả năng lượng9.309.44
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM204Lexa
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)2 Tháng 7 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048640
Tần số nhân1140 MHz1100 MHz
Tần số Boost1165 MHz1287 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million2,200 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture149.151.48
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.772 TFLOPS1.647 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12840

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ211 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M5500 và Radeon RX 550 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_0)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M5500 và Radeon RX 550 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
+181%
16
−181%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
+258%
30−35
−258%
Cyberpunk 2077 40−45
+310%
10
−310%
Hogwarts Legacy 35−40
+192%
13
−192%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
+186%
27−30
−186%
Counter-Strike 2 110−120
+192%
38
−192%
Cyberpunk 2077 40−45
+215%
12−14
−215%
Far Cry 5 60−65
+256%
18
−256%
Fortnite 100−110
+162%
35−40
−162%
Forza Horizon 4 75−80
+172%
27−30
−172%
Forza Horizon 5 60−65
+377%
13
−377%
Hogwarts Legacy 35−40
+443%
7
−443%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+204%
24−27
−204%
Valorant 140−150
+100%
70−75
−100%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
+186%
27−30
−186%
Counter-Strike 2 110−120
+909%
11
−909%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+116%
100−110
−116%
Cyberpunk 2077 40−45
+215%
12−14
−215%
Dota 2 100−110
+142%
45
−142%
Far Cry 5 60−65
+327%
15
−327%
Fortnite 100−110
+162%
35−40
−162%
Forza Horizon 4 75−80
+172%
27−30
−172%
Forza Horizon 5 60−65
+520%
10
−520%
Grand Theft Auto V 70−75
+300%
18
−300%
Hogwarts Legacy 35−40
+217%
12−14
−217%
Metro Exodus 40−45
+925%
4
−925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+204%
24−27
−204%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+218%
17
−218%
Valorant 140−150
+100%
70−75
−100%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+186%
27−30
−186%
Cyberpunk 2077 40−45
+215%
12−14
−215%
Dota 2 100−110
+153%
43
−153%
Far Cry 5 60−65
+392%
13
−392%
Forza Horizon 4 75−80
+172%
27−30
−172%
Hogwarts Legacy 35−40
+217%
12−14
−217%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+204%
24−27
−204%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+125%
24
−125%
Valorant 140−150
+100%
70−75
−100%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+162%
35−40
−162%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+273%
10−12
−273%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+178%
50−55
−178%
Grand Theft Auto V 30−35
+313%
8−9
−313%
Metro Exodus 24−27
+317%
6−7
−317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+338%
35−40
−338%
Valorant 180−190
+145%
70−75
−145%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+400%
10−12
−400%
Cyberpunk 2077 18−20
+260%
5−6
−260%
Far Cry 5 40−45
+200%
14−16
−200%
Forza Horizon 4 45−50
+227%
14−16
−227%
Hogwarts Legacy 21−24
+200%
7−8
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+233%
9−10
−233%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+238%
12−14
−238%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+240%
5−6
−240%
Grand Theft Auto V 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%
Metro Exodus 16−18
+700%
2−3
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+460%
5−6
−460%
Valorant 100−110
+230%
30−35
−230%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+480%
5−6
−480%
Counter-Strike 2 16−18
+240%
5−6
−240%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 65−70
+187%
21−24
−187%
Far Cry 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Forza Horizon 4 30−35
+240%
10−11
−240%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%

4K
Epic Preset

Fortnite 20−22
+233%
6−7
−233%

Vậy Quadro M5500 và RX 550 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Quadro M5500 nhanh hơn 925%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro M5500 đã vượt qua RX 550 (di động) trong tất cả 64 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.06 6.45
Mức độ mới 8 Tháng 4 2016 2 Tháng 7 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 50 Watt

Quadro M5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 195.5%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 550 (di động): Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M5500 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M5500 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 550 (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M5500
Quadro M5500
AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 41 phiếu

Hãy đánh giá Quadro M5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 36 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M5500 hoặc Radeon RX 550 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.