Quadro K3000M vs Radeon R7 350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3000M và Radeon R7 350, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3000M
2012, $155
2 GB GDDR5, 75 Watt
3.88

R7 350 vượt qua K3000M với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3000M và Radeon R7 350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất754673
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.987.22
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGK104Cape Verde
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)6 Tháng 7 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$155 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3000M và Radeon R7 350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3000M và Radeon R7 350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576512
Tần số nhân654 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture31.3925.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7534 TFLOPS0.8192 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4832
L1 Cache48 KB128 KB
L2 Cache512 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3000M và Radeon R7 350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3000M và Radeon R7 350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ89.6 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3000M và Radeon R7 350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3000M và Radeon R7 350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3000M và Radeon R7 350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3000M và Radeon R7 350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p33
−21.2%
40−45
+21.2%
Full HD37
−21.6%
45−50
+21.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.19không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Counter-Strike 2 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Fortnite 21−24
−30.4%
30−33
+30.4%
Forza Horizon 4 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Forza Horizon 5 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Valorant 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Counter-Strike 2 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−28.6%
90−95
+28.6%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−28.6%
45−50
+28.6%
Far Cry 5 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Fortnite 21−24
−30.4%
30−33
+30.4%
Forza Horizon 4 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Forza Horizon 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Grand Theft Auto V 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Metro Exodus 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Valorant 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−28.6%
45−50
+28.6%
Far Cry 5 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Forza Horizon 4 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Valorant 50−55
−29.6%
70−75
+29.6%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−30.4%
30−33
+30.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−25%
40−45
+25%
Valorant 40−45
−25%
50−55
+25%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Forza Horizon 4 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy K3000M và R7 350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 350 nhanh hơn 21% ở độ phân giải 900p
  • R7 350 nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.88 5.16
Mức độ mới 1 Tháng 6 2012 6 Tháng 7 2016
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 55 Watt

R7 350 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 33%, mới hơn 4 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 350 vì nó vượt trội hơn Quadro K3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R7 350 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 70 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 589 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3000M hoặc Radeon R7 350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.