Quadro FX 3000 vs Quadro NVS 440

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FX 3000
2003
256 MB DDR
0.17
+88.9%

FX 3000 vượt qua NVS 440 với mức ấn tượng là 89% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14231471
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.21
Kiến trúcRankine (2003−2005)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaNV35NV43 A4
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 7 2003 (21 năm năm trước)14 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$203 $96.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân400 MHz250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn135 million146 million
Quy trình công nghệ130 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu31 Watt
Tốc độ xử lý texture3.2002.000 ×2
ROPs48 ×2
TMUs88 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu187 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x MolexNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB128 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit ×2
Tần số bộ nhớ425 MHz250 MHz
Băng thông bộ nhớ27.2 GB/s8 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video2x DMS-59

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0a9.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL1.5 (2.1)2.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 3000 0.17
+88.9%
NVS 440 0.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 3000 69
+86.5%
NVS 440 37

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 3000 và Quadro NVS 440 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.17 0.09
Mức độ mới 22 Tháng 7 2003 14 Tháng 2 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 130 nm 110 nm

FX 3000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 88.9%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 440: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 3000 vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 440 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 3000
Quadro FX 3000
NVIDIA Quadro NVS 440
Quadro NVS 440

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 3000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 440 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 3000 hoặc Quadro NVS 440, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.