Quadro 1000M vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 1000M và GRID K260Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 1000M
2011
2 GB DDR3, 45 Watt
1.35

GRID K260Q vượt qua 1000M với mức trọn vẹn là 426% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 1000M và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1009545
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.180.98
Hiệu quả năng lượng2.202.31
Kiến trúcFermi (2010−2014)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGF108GK104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$174.95 $937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GRID K260Q có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 444% so với Quadro 1000M.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 1000M và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 1000M và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng961536
Tần số nhân700 MHz745 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million3,540 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture11.2095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2688 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs432
TMUs16128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 1000M và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 1000M và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 1000M và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 1000M và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA2.13.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 1000M và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 1000M 1.35
GRID K260Q 7.10
+426%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 1000M 560
GRID K260Q 2949
+427%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 1000M và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45
−411%
230−240
+411%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.89
+4.8%
4.07
−4.8%
  • Quadro 1000M và GRID K260Q có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Hogwarts Legacy 5−6
−380%
24−27
+380%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Fortnite 4−5
−425%
21−24
+425%
Forza Horizon 4 7−8
−400%
35−40
+400%
Hogwarts Legacy 5−6
−380%
24−27
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−400%
50−55
+400%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−400%
150−160
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Dota 2 16−18
−400%
85−90
+400%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Fortnite 4−5
−425%
21−24
+425%
Forza Horizon 4 7−8
−400%
35−40
+400%
Grand Theft Auto V 1−2
−400%
5−6
+400%
Hogwarts Legacy 5−6
−380%
24−27
+380%
Metro Exodus 2−3
−400%
10−11
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−400%
50−55
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−400%
35−40
+400%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Dota 2 16−18
−400%
85−90
+400%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 7−8
−400%
35−40
+400%
Hogwarts Legacy 5−6
−380%
24−27
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−400%
50−55
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−400%
35−40
+400%
Valorant 30−35
−400%
170−180
+400%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 4−5
−425%
21−24
+425%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−400%
45−50
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−400%
70−75
+400%
Valorant 6−7
−400%
30−33
+400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Far Cry 5 5−6
−380%
24−27
+380%
Forza Horizon 4 3−4
−367%
14−16
+367%
Hogwarts Legacy 1−2
−400%
5−6
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−367%
14−16
+367%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−400%
75−80
+400%
Valorant 7−8
−400%
35−40
+400%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 1−2
−400%
5−6
+400%
Far Cry 5 4−5
−425%
21−24
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−367%
14−16
+367%

Vậy Quadro 1000M và GRID K260Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K260Q nhanh hơn 411% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.35 7.10
Mức độ mới 13 Tháng 1 2011 28 Tháng 6 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 225 Watt

Quadro 1000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: hiệu năng cao hơn 425.9%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K260Q vì nó vượt trội hơn Quadro 1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID K260Q dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 1000M
Quadro 1000M
NVIDIA GRID K260Q
GRID K260Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 123 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 1000M hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.