NVS 2100M vs Quadro T2000 Max-Q

#ad 
Mua NVS 2100M
VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

NVS 2100M
2010
512 MB GDDR3, 11 Watt
0.33

T2000 Max-Q vượt qua NVS 2100M với mức trọn vẹn là 4945% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1303325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.2030.50
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGT218TU117
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng161024
Tần số nhân535 MHz1200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1620 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million4,700 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)11 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture4.280103.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03936 TFLOPS3.318 TFLOPS
ROPs432
TMUs864

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ790 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.64 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA1.27.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 2100M 0.33
T2000 Max-Q 16.65
+4945%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 2100M 139
T2000 Max-Q 6914
+4874%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

NVS 2100M 992
T2000 Max-Q 39269
+3859%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của NVS 2100M và Quadro T2000 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−5600%
57
+5600%
1440p0−126
4K0−138

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Hogwarts Legacy 3−4
−967%
30−35
+967%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 3−4
−2233%
70−75
+2233%
Hogwarts Legacy 3−4
−967%
30−35
+967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−800%
60−65
+800%
Valorant 24−27
−408%
130−140
+408%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1429%
210−220
+1429%
Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Dota 2 10−11
−1140%
124
+1140%
Forza Horizon 4 3−4
−2233%
70−75
+2233%
Hogwarts Legacy 3−4
−967%
30−35
+967%
Metro Exodus 0−1 33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−800%
60−65
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1160%
63
+1160%
Valorant 24−27
−408%
130−140
+408%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Dota 2 10−11
−1030%
113
+1030%
Forza Horizon 4 3−4
−2233%
70−75
+2233%
Hogwarts Legacy 3−4
−967%
30−35
+967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−800%
60−65
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−560%
33
+560%
Valorant 24−27
−408%
130−140
+408%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−3950%
160−170
+3950%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 14−16
Far Cry 5 3−4
−1100%
35−40
+1100%
Forza Horizon 4 1−2
−4100%
40−45
+4100%
Hogwarts Legacy 0−1 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2400%
24−27
+2400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 35−40

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−107%
30−35
+107%
Valorant 2−3
−4600%
90−95
+4600%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−500%
18−20
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−700%
16−18
+700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−750%
16−18
+750%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 46
+0%
46
+0%
Forza Horizon 4 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%

Vậy NVS 2100M và T2000 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 Max-Q nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, T2000 Max-Q nhanh hơn 4600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 Max-Q tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 16.65
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 11 Watt 40 Watt

NVS 2100M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 263.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của T2000 Max-Q: hiệu năng cao hơn 4945.5%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T2000 Max-Q vì nó vượt trội hơn NVS 2100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA NVS 2100M
NVS 2100M
NVIDIA Quadro T2000 Max-Q
Quadro T2000 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 10 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 2100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 91 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về NVS 2100M hoặc Quadro T2000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.