ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.69

RTX A4500 Mobile vượt qua Mobility HD 5870 Crossfire với mức trọn vẹn là 753% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất693120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.0122.01
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaBroadway-XTGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16005888
Tần số nhân700 MHz930 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu17.66 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR3, GDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p53
−749%
450−500
+749%
Full HD54
−733%
450−500
+733%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−957%
220−230
+957%
Cyberpunk 2077 10−11
−850%
95−100
+850%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−1471%
110−120
+1471%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−616%
130−140
+616%
Counter-Strike 2 21−24
−957%
220−230
+957%
Cyberpunk 2077 10−11
−850%
95−100
+850%
Far Cry 5 14−16
−821%
120−130
+821%
Fortnite 27−30
−521%
170−180
+521%
Forza Horizon 4 21−24
−609%
150−160
+609%
Forza Horizon 5 12−14
−877%
120−130
+877%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−726%
150−160
+726%
Valorant 60−65
−288%
230−240
+288%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−616%
130−140
+616%
Counter-Strike 2 21−24
−957%
220−230
+957%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−240%
270−280
+240%
Cyberpunk 2077 10−11
−850%
95−100
+850%
Dota 2 40−45
−256%
140−150
+256%
Far Cry 5 14−16
−821%
120−130
+821%
Fortnite 27−30
−521%
170−180
+521%
Forza Horizon 4 21−24
−609%
150−160
+609%
Forza Horizon 5 12−14
−877%
120−130
+877%
Grand Theft Auto V 14−16
−787%
130−140
+787%
Metro Exodus 9−10
−978%
95−100
+978%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−726%
150−160
+726%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1023%
140−150
+1023%
Valorant 60−65
−288%
230−240
+288%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−616%
130−140
+616%
Cyberpunk 2077 10−11
−850%
95−100
+850%
Dota 2 40−45
−256%
140−150
+256%
Far Cry 5 14−16
−821%
120−130
+821%
Forza Horizon 4 21−24
−609%
150−160
+609%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−726%
150−160
+726%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1023%
140−150
+1023%
Valorant 60−65
−288%
230−240
+288%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−521%
170−180
+521%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−1056%
100−110
+1056%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−689%
280−290
+689%
Grand Theft Auto V 3−4
−2700%
80−85
+2700%
Metro Exodus 3−4
−1900%
60−65
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−400%
170−180
+400%
Valorant 50−55
−418%
260−270
+418%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
−2475%
100−110
+2475%
Cyberpunk 2077 3−4
−1500%
45−50
+1500%
Far Cry 5 9−10
−989%
95−100
+989%
Forza Horizon 4 10−12
−964%
110−120
+964%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1014%
75−80
+1014%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−1100%
100−110
+1100%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−456%
85−90
+456%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Valorant 21−24
−970%
240−250
+970%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
−3150%
65−70
+3150%
Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Dota 2 16−18
−613%
110−120
+613%
Far Cry 5 4−5
−1250%
50−55
+1250%
Forza Horizon 4 6−7
−1200%
75−80
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1020%
55−60
+1020%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−980%
50−55
+980%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy ATI Mobility HD 5870 Crossfire và RTX A4500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 749% ở độ phân giải 900p
  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 733% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A4500 Mobile nhanh hơn 6400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.69 40.02
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 22 Tháng 3 2022
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 140 Watt

ATI Mobility HD 5870 Crossfire có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: hiệu năng cao hơn 753%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5870 Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.1 44 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.