Iris Pro Graphics P580 vs Iris Xe Graphics G7 80EUs

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Pro Graphics P580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.79

Iris Xe Graphics G7 80EUs vượt qua Iris Pro Graphics P580 với mức quan trọng là 48% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất637543
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.7018.74
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eTiger Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng57680
Tần số nhân350 MHz400 MHz
Tần số Boost1050 MHz1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm+10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture75.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.21 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9không có dữ liệu
TMUs72không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing Buskhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12_1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−58.3%
19
+58.3%
1440p6−7
−50%
9
+50%
4K9−10
−55.6%
14
+55.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−47.6%
31
+47.6%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14
+40%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14
+55.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
−30%
26
+30%
Counter-Strike 2 21−24
−14.3%
24
+14.3%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12
+20%
Far Cry 5 14−16
−33.3%
20
+33.3%
Fortnite 27−30
−51.7%
40−45
+51.7%
Forza Horizon 4 21−24
−39.1%
30−35
+39.1%
Forza Horizon 5 12−14
−61.5%
21
+61.5%
Hogwarts Legacy 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−36.8%
24−27
+36.8%
Valorant 60−65
−26.2%
75−80
+26.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
−15%
23
+15%
Counter-Strike 2 21−24
+75%
12
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−36.5%
110−120
+36.5%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10
+0%
Dota 2 40−45
+7.7%
39
−7.7%
Far Cry 5 14−16
−26.7%
19
+26.7%
Fortnite 27−30
−51.7%
40−45
+51.7%
Forza Horizon 4 21−24
−39.1%
30−35
+39.1%
Forza Horizon 5 12−14
−53.8%
20
+53.8%
Grand Theft Auto V 16−18
+21.4%
14
−21.4%
Hogwarts Legacy 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
Metro Exodus 9−10
−33.3%
12
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−36.8%
24−27
+36.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−57.1%
22
+57.1%
Valorant 60−65
−26.2%
75−80
+26.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−15%
23
+15%
Cyberpunk 2077 10−11
+11.1%
9
−11.1%
Dota 2 40−45
+16.7%
36
−16.7%
Far Cry 5 14−16
−20%
18
+20%
Forza Horizon 4 21−24
−39.1%
30−35
+39.1%
Hogwarts Legacy 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−36.8%
24−27
+36.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+27.3%
11
−27.3%
Valorant 60−65
−26.2%
75−80
+26.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−51.7%
40−45
+51.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%
Grand Theft Auto V 5−6
−20%
6
+20%
Metro Exodus 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−13.9%
40−45
+13.9%
Valorant 55−60
−49.1%
80−85
+49.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−180%
14−16
+180%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6
+50%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12
+9.1%
Forza Horizon 4 12−14
−41.7%
16−18
+41.7%
Hogwarts Legacy 5−6
−60%
8−9
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10
+42.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−50%
14−16
+50%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−500%
6−7
+500%
Valorant 24−27
−48%
35−40
+48%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−250%
7−8
+250%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 16−18
+6.3%
16
−6.3%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
High Preset

Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy Iris Pro Graphics P580 và Iris Xe Graphics G7 80EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 56% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Iris Pro Graphics P580 nhanh hơn 75%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Pro Graphics P580 tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (11%)
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs tốt hơn trong 53 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.79 7.07
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 14 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 28 Watt

Iris Pro Graphics P580 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Xe Graphics G7 80EUs: hiệu năng cao hơn 47.6%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 80EUs vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Pro Graphics P580
Iris Pro Graphics P580
Intel Iris Xe Graphics G7 80EUs
Iris Xe Graphics G7 80EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 972 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 80EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P580 hoặc Iris Xe Graphics G7 80EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.