HD Graphics (Braswell) vs Quadro4 980 XGL
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
HD Graphics (Braswell) vượt qua Quadro4 980 XGL với mức trọn vẹn là 5700% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1219 | 1526 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Gen. 8 (2015−2016) | Kelvin (2001−2003) |
Bộ xử lý đồ họa | Braswell | NV28 A2 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2015 (10 năm năm trước) | 12 Tháng 11 2002 (22 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 16 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 320 MHz | 300 MHz |
Tần số Boost | 700 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 36 million |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 150 nm |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 2.400 |
ROPs | không có dữ liệu | 8 |
TMUs | không có dữ liệu | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | không có dữ liệu | AGP 8x |
Độ dày | không có dữ liệu | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | DDR |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 128 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64/128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 325 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 10.4 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | + | không có dữ liệu |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | 2x DVI, 1x S-Video |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.2 | 8.1 |
OpenGL | không có dữ liệu | 1.3 |
OpenCL | không có dữ liệu | N/A |
Vulkan | - | N/A |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của HD Graphics (Braswell) và Quadro4 980 XGL trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 4−5 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9 | 0−1 |
Valorant | 27−30 | 0−1 |
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 18−20 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Dota 2 | 12−14 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 4−5 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
Metro Exodus | 1−2 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7 | 0−1 |
Valorant | 27−30 | 0−1 |
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Dota 2 | 12−14 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 4−5 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7 | 0−1 |
Valorant | 27−30 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 2−3 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 6−7 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Far Cry 5 | 3−4 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 1−2 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 1−2 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3 | 0−1 |
1440p
Epic Preset
Fortnite | 1−2 | 0−1 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16 | 0−1 |
Valorant | 3−4 | 0−1 |
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3 | 0−1 |
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3 | 0−1 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.58 | 0.01 |
Mức độ mới | 1 Tháng 4 2015 | 12 Tháng 11 2002 |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 150 nm |
HD Graphics (Braswell) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5700%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971.4%.
Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics (Braswell) vì nó vượt trội hơn Quadro4 980 XGL trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là HD Graphics (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro4 980 XGL dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.