GeForce RTX 4060 Ti 16 GB vs 9800 GTX+

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4060 Ti 16 GB
2023
16 GB GDDR6, 165 Watt
53.99
+4515%

RTX 4060 Ti 16 GB vượt qua 9800 GTX+ với mức trọn vẹn là 4515% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất441058
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất63.990.05
Hiệu quả năng lượng24.290.62
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaAD106G92B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)16 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4060 Ti 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 127880% so với 9800 GTX+.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4352128
Tần số nhân2310 MHz738 MHz
Tần số Boost2535 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn22,900 million754 million
Quy trình công nghệ5 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt141 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture344.847.23
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.06 TFLOPS0.47 TFLOPS
ROPs4816
TMUs13664
Tensor Cores136không có dữ liệu
Ray Tracing Cores34không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dài240 mm267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1100 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s70.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aHDTVDual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+ hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.74.0
OpenGL4.62.1
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA8.9+
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+ trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4060 Ti 16 GB 53.99
+4515%
9800 GTX+ 1.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4060 Ti 16 GB 22753
+4506%
9800 GTX+ 494

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce 9800 GTX+ trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD171
+5600%
3−4
−5600%
1440p92
+9100%
1−2
−9100%
4K55
+5400%
1−2
−5400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.92
+2516%
76.33
−2516%
1440p5.42
+4122%
229.00
−4122%
4K9.07
+2424%
229.00
−2424%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti 16 GB thấp hơn 2516% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti 16 GB thấp hơn 4122% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti 16 GB thấp hơn 2424% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290
+4667%
6−7
−4667%
Cyberpunk 2077 176
+5767%
3−4
−5767%
Hogwarts Legacy 167
+5467%
3−4
−5467%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160
+5200%
3−4
−5200%
Counter-Strike 2 280−290
+4667%
6−7
−4667%
Cyberpunk 2077 137
+6750%
2−3
−6750%
Far Cry 5 191
+4675%
4−5
−4675%
Fortnite 240−250
+4760%
5−6
−4760%
Forza Horizon 4 210−220
+5175%
4−5
−5175%
Forza Horizon 5 160−170
+5333%
3−4
−5333%
Hogwarts Legacy 132
+6500%
2−3
−6500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5767%
3−4
−5767%
Valorant 300−310
+4900%
6−7
−4900%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160
+5200%
3−4
−5200%
Counter-Strike 2 280−290
+4667%
6−7
−4667%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+4533%
6−7
−4533%
Cyberpunk 2077 115
+5650%
2−3
−5650%
Far Cry 5 182
+5967%
3−4
−5967%
Fortnite 240−250
+4760%
5−6
−4760%
Forza Horizon 4 210−220
+5175%
4−5
−5175%
Forza Horizon 5 160−170
+5333%
3−4
−5333%
Grand Theft Auto V 163
+5333%
3−4
−5333%
Hogwarts Legacy 107
+5250%
2−3
−5250%
Metro Exodus 130
+6400%
2−3
−6400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5767%
3−4
−5767%
The Witcher 3: Wild Hunt 270
+5300%
5−6
−5300%
Valorant 300−310
+4900%
6−7
−4900%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160
+5200%
3−4
−5200%
Cyberpunk 2077 103
+5050%
2−3
−5050%
Far Cry 5 171
+5600%
3−4
−5600%
Forza Horizon 4 210−220
+5175%
4−5
−5175%
Hogwarts Legacy 80
+7900%
1−2
−7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5767%
3−4
−5767%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+6500%
2−3
−6500%
Valorant 300−310
+4900%
6−7
−4900%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 240−250
+4760%
5−6
−4760%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 150−160
+5167%
3−4
−5167%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+4863%
8−9
−4863%
Grand Theft Auto V 101
+4950%
2−3
−4950%
Metro Exodus 79
+7800%
1−2
−7800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5733%
3−4
−5733%
Valorant 300−350
+4771%
7−8
−4771%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+6600%
2−3
−6600%
Cyberpunk 2077 62
+6100%
1−2
−6100%
Far Cry 5 127
+6250%
2−3
−6250%
Forza Horizon 4 170−180
+5700%
3−4
−5700%
Hogwarts Legacy 58
+5700%
1−2
−5700%
The Witcher 3: Wild Hunt 96
+4700%
2−3
−4700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+4933%
3−4
−4933%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+7000%
1−2
−7000%
Grand Theft Auto V 101
+4950%
2−3
−4950%
Hogwarts Legacy 35−40 0−1
Metro Exodus 48
+4700%
1−2
−4700%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+7800%
1−2
−7800%
Valorant 300−350
+5083%
6−7
−5083%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+4550%
2−3
−4550%
Counter-Strike 2 70−75
+7000%
1−2
−7000%
Cyberpunk 2077 27 0−1
Far Cry 5 65
+6400%
1−2
−6400%
Forza Horizon 4 120−130
+6150%
2−3
−6150%
Hogwarts Legacy 31 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+4700%
2−3
−4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+7800%
1−2
−7800%

Vậy RTX 4060 Ti 16 GB và 9800 GTX+ cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 Ti 16 GB nhanh hơn 5600% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4060 Ti 16 GB nhanh hơn 9100% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4060 Ti 16 GB nhanh hơn 5400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 53.99 1.17
Mức độ mới 18 Tháng 5 2023 16 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 5 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 141 Watt

RTX 4060 Ti 16 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4514.5%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9800 GTX+: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 Ti 16 GB vì nó vượt trội hơn GeForce 9800 GTX+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
NVIDIA GeForce 9800 GTX+
GeForce 9800 GTX+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1282 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 135 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4060 Ti 16 GB hoặc GeForce 9800 GTX+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.