GeForce RTX 3090 vs ATI Mobility Radeon HD 3650

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3090
2020, $1,499
24 GB GDDR6X, 350 Watt
63.50
+18576%

RTX 3090 vượt qua Mobility HD 3650 với mức trọn vẹn là 18576% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất381356
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.970.87
Kiến trúcAmpere (2020−2025)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGA102M86
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10496120
Tần số nhân1395 MHz500 MHz
Tần số Boost1695 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million378 million
Quy trình công nghệ8 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture556.04.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.58 TFLOPS0.12 TFLOPS
ROPs1124
TMUs3288
Tensor Cores328không có dữ liệu
Ray Tracing Cores82không có dữ liệu
L1 Cache10.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16MXM-II
Chiều dài336 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1219 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ936.2 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)10.1 (10_1)
Shader Model6.54.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 63.50
+18576%
ATI Mobility HD 3650 0.34

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 3090 127269
+14785%
ATI Mobility HD 3650 855

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 và Mobility Radeon HD 3650 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD190
+18900%
1−2
−18900%
1440p1220−1
4K82-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.89không có dữ liệu
1440p12.29không có dữ liệu
4K18.28không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 349
+34800%
1−2
−34800%
Cyberpunk 2077 209
+20800%
1−2
−20800%
Resident Evil 4 Remake 270
+26900%
1−2
−26900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 172 0−1
Counter-Strike 2 347
+34600%
1−2
−34600%
Cyberpunk 2077 178
+17700%
1−2
−17700%
Far Cry 5 208
+20700%
1−2
−20700%
Fortnite 300−350
+30100%
1−2
−30100%
Forza Horizon 4 254
+6250%
4−5
−6250%
Forza Horizon 5 210
+20900%
1−2
−20900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2386%
7−8
−2386%
Valorant 350−400
+1288%
24−27
−1288%

Full HD
High

Battlefield 5 158 0−1
Counter-Strike 2 309
+30800%
1−2
−30800%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1893%
14−16
−1893%
Cyberpunk 2077 154
+15300%
1−2
−15300%
Dota 2 217
+2070%
10−11
−2070%
Far Cry 5 196
+19500%
1−2
−19500%
Fortnite 300−350
+30100%
1−2
−30100%
Forza Horizon 4 247
+6075%
4−5
−6075%
Forza Horizon 5 195
+19400%
1−2
−19400%
Grand Theft Auto V 171 0−1
Metro Exodus 176 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2386%
7−8
−2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 369
+7280%
5−6
−7280%
Valorant 350−400
+1288%
24−27
−1288%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 146 0−1
Cyberpunk 2077 136
+13500%
1−2
−13500%
Dota 2 213
+2030%
10−11
−2030%
Far Cry 5 183 0−1
Forza Horizon 4 217
+5325%
4−5
−5325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2386%
7−8
−2386%
The Witcher 3: Wild Hunt 182
+3540%
5−6
−3540%
Valorant 296
+1038%
24−27
−1038%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+30100%
1−2
−30100%

1440p
High

Counter-Strike 2 231
+7600%
3−4
−7600%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+49900%
1−2
−49900%
Grand Theft Auto V 150 0−1
Metro Exodus 115 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+4275%
4−5
−4275%
Valorant 400−450
+22050%
2−3
−22050%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130 0−1
Cyberpunk 2077 93 0−1
Far Cry 5 171 0−1
Forza Horizon 4 197
+19600%
1−2
−19600%
The Witcher 3: Wild Hunt 153
+15200%
1−2
−15200%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 59 0−1
Grand Theft Auto V 182
+1200%
14−16
−1200%
Metro Exodus 76 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 154 0−1
Valorant 300−350
+16300%
2−3
−16300%

4K
Ultra

Battlefield 5 113 0−1
Counter-Strike 2 85−90 0−1
Cyberpunk 2077 46 0−1
Dota 2 202
+20100%
1−2
−20100%
Far Cry 5 108 0−1
Forza Horizon 4 153 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+9500%
1−2
−9500%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+3850%
2−3
−3850%

Vậy RTX 3090 và ATI Mobility HD 3650 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 nhanh hơn 18900% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3090 nhanh hơn 49900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 đã vượt qua ATI Mobility HD 3650 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 63.50 0.34
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 7 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 30 Watt

RTX 3090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18576%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 3650: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1067%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 3650 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.2 80287 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 42 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 hoặc Mobility Radeon HD 3650, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.