GeForce RTX 3060 Mobile vs Radeon Pro W6800X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3060 Mobile
2021
6 GB GDDR6, 80 Watt
29.78

Pro W6800X vượt qua RTX 3060 Mobile với mức đáng chú ý là 24% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất185117
Vị trí theo mức độ phổ biến79không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu16.47
Hiệu quả năng lượng27.6313.70
Kiến trúcAmpere (2020−2024)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA106Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38403840
Tần số nhân900 MHz1800 MHz
Tần số Boost1425 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,250 million26,800 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture171.0500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.94 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs4896
TMUs120240
Tensor Cores120không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3060

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụNoneApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.21.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3060 Mobile 29.78
Pro W6800X 36.91
+23.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3060 Mobile 12550
Pro W6800X 15556
+24%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD97
−23.7%
120−130
+23.7%
1440p64
−17.2%
75−80
+17.2%
4K39
−15.4%
45−50
+15.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu23.33
1440pkhông có dữ liệu37.32
4Kkhông có dữ liệu62.20

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 170−180
−20%
210−220
+20%
Cyberpunk 2077 103
−16.5%
120−130
+16.5%
Hogwarts Legacy 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
−23.9%
140−150
+23.9%
Counter-Strike 2 170−180
−20%
210−220
+20%
Cyberpunk 2077 86
−16.3%
100−105
+16.3%
Far Cry 5 112
−16.1%
130−140
+16.1%
Fortnite 140−150
−21.4%
170−180
+21.4%
Forza Horizon 4 110−120
−17.6%
140−150
+17.6%
Forza Horizon 5 120
−16.7%
140−150
+16.7%
Hogwarts Legacy 88
−13.6%
100−105
+13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−15.7%
140−150
+15.7%
Valorant 190−200
−19.8%
230−240
+19.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 141
−20.6%
170−180
+20.6%
Counter-Strike 2 170−180
−20%
210−220
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−9.5%
300−310
+9.5%
Cyberpunk 2077 69
−23.2%
85−90
+23.2%
Dota 2 131
−22.1%
160−170
+22.1%
Far Cry 5 106
−22.6%
130−140
+22.6%
Fortnite 140−150
−21.4%
170−180
+21.4%
Forza Horizon 4 110−120
−17.6%
140−150
+17.6%
Forza Horizon 5 101
−18.8%
120−130
+18.8%
Grand Theft Auto V 121
−15.7%
140−150
+15.7%
Hogwarts Legacy 70
−21.4%
85−90
+21.4%
Metro Exodus 81
−23.5%
100−105
+23.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−15.7%
140−150
+15.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
−19.7%
170−180
+19.7%
Valorant 189
−21.7%
230−240
+21.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 131
−22.1%
160−170
+22.1%
Cyberpunk 2077 62
−21%
75−80
+21%
Dota 2 124
−21%
150−160
+21%
Far Cry 5 101
−18.8%
120−130
+18.8%
Forza Horizon 4 110−120
−17.6%
140−150
+17.6%
Hogwarts Legacy 58
−20.7%
70−75
+20.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−15.7%
140−150
+15.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 78
−21.8%
95−100
+21.8%
Valorant 172
−22.1%
210−220
+22.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
−21.4%
170−180
+21.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
−23.3%
90−95
+23.3%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−23.2%
260−270
+23.2%
Grand Theft Auto V 75
−20%
90−95
+20%
Metro Exodus 50
−20%
60−65
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−20%
210−220
+20%
Valorant 304
−15.1%
350−400
+15.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 104
−15.4%
120−130
+15.4%
Cyberpunk 2077 39
−15.4%
45−50
+15.4%
Far Cry 5 84
−19%
100−105
+19%
Forza Horizon 4 80−85
−22%
100−105
+22%
Hogwarts Legacy 42
−19%
50−55
+19%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−20.4%
65−70
+20.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 75−80
−18.4%
90−95
+18.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
−21.2%
40−45
+21.2%
Grand Theft Auto V 73
−23.3%
90−95
+23.3%
Hogwarts Legacy 20−22
−20%
24−27
+20%
Metro Exodus 31
−12.9%
35−40
+12.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
−18.2%
65−70
+18.2%
Valorant 180−190
−20.2%
220−230
+20.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 63
−19%
75−80
+19%
Counter-Strike 2 30−35
−21.2%
40−45
+21.2%
Cyberpunk 2077 15
−20%
18−20
+20%
Dota 2 95
−15.8%
110−120
+15.8%
Far Cry 5 40
−12.5%
45−50
+12.5%
Forza Horizon 4 55−60
−18.2%
65−70
+18.2%
Hogwarts Legacy 25
−20%
30−33
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%

Vậy RTX 3060 Mobile và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800X nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800X nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800X nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.78 36.91
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 200 Watt

RTX 3060 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 23.9%, mới hơn 6 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3060 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3060 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile
GeForce RTX 3060
AMD Radeon Pro W6800X
Radeon Pro W6800X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5231 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3060 Mobile hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.