GeForce RTX 3050 Ti Mobile vs Radeon Vega 7

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3050 Ti Mobile
2021
4 GB GDDR6, 75 Watt
24.03
+251%

RTX 3050 Ti Mobile vượt qua Vega 7 với mức trọn vẹn là 251% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất226550
Vị trí theo mức độ phổ biến7411
Hiệu quả năng lượng23.8011.30
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGA106Cezanne
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)13 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560448
Tần số nhân735 MHz300 MHz
Tần số Boost1035 MHz1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,250 million9,800 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture82.8053.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.299 TFLOPS1.702 TFLOPS
ROPs488
TMUs8028
Tensor Cores80không có dữ liệu
Ray Tracing Cores20không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16IGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.66.4
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.21.2
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3050 Ti Mobile 24.03
+251%
Vega 7 6.85

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3050 Ti Mobile 18057
+244%
Vega 7 5249

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3050 Ti Mobile 13360
+299%
Vega 7 3348

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3050 Ti Mobile 72925
+195%
Vega 7 24726

3DMark Time Spy Graphics

RTX 3050 Ti Mobile 5170
+401%
Vega 7 1032

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
+222%
23
−222%
1440p42
+50%
28
−50%
4K26
+44.4%
18
−44.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 140−150
+306%
35−40
−306%
Cyberpunk 2077 62
+244%
18
−244%
Hogwarts Legacy 64
+276%
17
−276%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 108
+286%
28
−286%
Counter-Strike 2 140−150
+306%
35−40
−306%
Cyberpunk 2077 59
+321%
14
−321%
Far Cry 5 79
+295%
20
−295%
Fortnite 120−130
+92.1%
63
−92.1%
Forza Horizon 4 95−100
+165%
37
−165%
Forza Horizon 5 94
+292%
24
−292%
Hogwarts Legacy 50
+317%
12
−317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+288%
24−27
−288%
Valorant 160−170
+124%
75−80
−124%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 98
+326%
23
−326%
Counter-Strike 2 140−150
+306%
35−40
−306%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+347%
58
−347%
Cyberpunk 2077 45
+350%
10
−350%
Dota 2 118
+293%
30−33
−293%
Far Cry 5 74
+311%
18
−311%
Fortnite 120−130
+348%
27
−348%
Forza Horizon 4 95−100
+180%
35
−180%
Forza Horizon 5 84
+300%
21
−300%
Grand Theft Auto V 94
+453%
17
−453%
Hogwarts Legacy 40
+300%
10
−300%
Metro Exodus 57
+338%
13
−338%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+322%
23
−322%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+384%
19
−384%
Valorant 160−170
+130%
73
−130%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 89
+324%
21
−324%
Cyberpunk 2077 40
+344%
9
−344%
Dota 2 113
+277%
30−33
−277%
Far Cry 5 68
+278%
18
−278%
Forza Horizon 4 95−100
+263%
27
−263%
Hogwarts Legacy 33
+154%
12−14
−154%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+288%
24−27
−288%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+285%
13
−285%
Valorant 112
+348%
25
−348%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
+764%
14
−764%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 55−60
+358%
12−14
−358%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+222%
50−55
−222%
Grand Theft Auto V 41
+356%
9−10
−356%
Metro Exodus 34
+386%
7−8
−386%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+338%
40−45
−338%
Valorant 200−210
+331%
48
−331%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+431%
12−14
−431%
Cyberpunk 2077 22
+267%
6−7
−267%
Far Cry 5 50
+233%
14−16
−233%
Forza Horizon 4 60−65
+276%
16−18
−276%
Hogwarts Legacy 25
+257%
7−8
−257%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+310%
10−11
−310%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+321%
14−16
−321%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+257%
7−8
−257%
Grand Theft Auto V 44
+144%
18−20
−144%
Hogwarts Legacy 16−18
+700%
2−3
−700%
Metro Exodus 21
+950%
2−3
−950%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+383%
6−7
−383%
Valorant 140−150
+480%
25
−480%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
+533%
6−7
−533%
Counter-Strike 2 24−27
+257%
7−8
−257%
Cyberpunk 2077 10
+400%
2−3
−400%
Dota 2 54
+286%
14−16
−286%
Far Cry 5 21
+163%
8−9
−163%
Forza Horizon 4 40−45
+300%
10−12
−300%
Hogwarts Legacy 16−18
+700%
2−3
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+271%
7−8
−271%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
+286%
7−8
−286%

Vậy RTX 3050 Ti Mobile và Vega 7 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 222% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 44% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile đã vượt qua Vega 7 trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.03 6.85
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 45 Watt

RTX 3050 Ti Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 250.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Vega 7: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon Vega 7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile
GeForce RTX 3050 Ti
AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4435 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2583 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 Ti Mobile hoặc Radeon Vega 7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.