GeForce RTX 2070 (di động) vs ATI Radeon HD 4850

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon HD 4850, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 115 Watt
31.44
+1183%

RTX 2070 (di động) vượt qua HD 4850 với mức trọn vẹn là 1183% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất196882
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.23
Hiệu quả năng lượng21.121.71
Kiến trúcTuring (2018−2022)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaTU106BRV770
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)25 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304800
Tần số nhân1305 MHz625 MHz
Tần số Boost1485 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million956 million
Quy trình công nghệ12 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture213.825.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPS1 TFLOPS
ROPs6416
TMUs14440
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L1 Cache2.3 MB160 KB
L2 Cache4 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu246 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz993 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s63.55 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon HD 4850 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)10.1 (10_1)
Shader Model6.54.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon HD 4850 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 (di động) 31.44
+1183%
ATI HD 4850 2.45

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 2070 (di động) 64151
+615%
ATI HD 4850 8972

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2070 (di động) 123004
+991%
ATI HD 4850 11272

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2070 (di động) 444708
+510%
ATI HD 4850 72891

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon HD 4850 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p350−400
+1150%
28
−1150%
Full HD121
+203%
40
−203%
1200p240−250
+1163%
19
−1163%
1440p77
+1183%
6−7
−1183%
4K49
+1533%
3−4
−1533%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.98
1440pkhông có dữ liệu33.17
4Kkhông có dữ liệu66.33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+2900%
6−7
−2900%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Hogwarts Legacy 70−75
+914%
7−8
−914%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120
+1400%
8−9
−1400%
Counter-Strike 2 180−190
+2900%
6−7
−2900%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Far Cry 5 122
+1643%
7−8
−1643%
Fortnite 188
+1467%
12−14
−1467%
Forza Horizon 4 113
+769%
12−14
−769%
Forza Horizon 5 100−110
+1583%
6−7
−1583%
Hogwarts Legacy 70−75
+914%
7−8
−914%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196
+1533%
12−14
−1533%
Valorant 234
+444%
40−45
−444%

Full HD
High

Battlefield 5 134
+1575%
8−9
−1575%
Counter-Strike 2 180−190
+2900%
6−7
−2900%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+477%
45−50
−477%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Dota 2 124
+396%
24−27
−396%
Far Cry 5 113
+1514%
7−8
−1514%
Fortnite 149
+1142%
12−14
−1142%
Forza Horizon 4 112
+762%
12−14
−762%
Forza Horizon 5 100−110
+1583%
6−7
−1583%
Grand Theft Auto V 115
+1817%
6−7
−1817%
Hogwarts Legacy 70−75
+914%
7−8
−914%
Metro Exodus 69
+1625%
4−5
−1625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+1342%
12−14
−1342%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+1478%
9−10
−1478%
Valorant 230
+435%
40−45
−435%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 121
+1413%
8−9
−1413%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Dota 2 117
+368%
24−27
−368%
Far Cry 5 106
+1414%
7−8
−1414%
Forza Horizon 4 94
+623%
12−14
−623%
Hogwarts Legacy 70−75
+914%
7−8
−914%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130
+983%
12−14
−983%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+722%
9−10
−722%
Valorant 154
+258%
40−45
−258%

Full HD
Epic

Fortnite 141
+1075%
12−14
−1075%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+1150%
6−7
−1150%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+1150%
18−20
−1150%
Grand Theft Auto V 60−65
+1500%
4−5
−1500%
Metro Exodus 42
+1300%
3−4
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+661%
21−24
−661%
Valorant 229
+990%
21−24
−990%

1440p
Ultra

Battlefield 5 92
+1214%
7−8
−1214%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 76
+1800%
4−5
−1800%
Forza Horizon 4 85−90
+1350%
6−7
−1350%
Hogwarts Legacy 35−40
+1750%
2−3
−1750%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+1300%
4−5
−1300%

1440p
Epic

Fortnite 94
+2250%
4−5
−2250%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Grand Theft Auto V 65−70
+333%
14−16
−333%
Hogwarts Legacy 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Metro Exodus 26
+1200%
2−3
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+1567%
3−4
−1567%
Valorant 202
+1583%
12−14
−1583%

4K
Ultra

Battlefield 5 52
+1200%
4−5
−1200%
Counter-Strike 2 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Dota 2 95−100
+1517%
6−7
−1517%
Far Cry 5 40
+3900%
1−2
−3900%
Forza Horizon 4 55−60
+2800%
2−3
−2800%
Hogwarts Legacy 20−22
+1900%
1−2
−1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+1433%
3−4
−1433%

4K
Epic

Fortnite 46
+1433%
3−4
−1433%

Vậy RTX 2070 (di động) và ATI HD 4850 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 900p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 203% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1163% ở độ phân giải 1200p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1183% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1533% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 2070 (di động) nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) đã vượt qua ATI HD 4850 trong tất cả 55 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.44 2.45
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 25 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 110 Watt

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1183.3%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 4850: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4.5%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 4850 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
ATI Radeon HD 4850
Radeon HD 4850

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 533 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 298 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc Radeon HD 4850, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.