GeForce RTX 2050 Mobile vs ATI Radeon X1650 SE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2050 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 45 Watt
17.07
+9941%

RTX 2050 Mobile vượt qua ATI X1650 SE với mức trọn vẹn là 9941% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3141421
Vị trí theo mức độ phổ biến26không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.200.46
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ultra-Threaded SE (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaGA107RV515
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân1185 MHz635 MHz
Tần số Boost1477 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu107 million
Quy trình công nghệ8 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt27 Watt
Tốc độ xử lý texture94.532.540
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.05 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs644
Tensor Cores256không có dữ liệu
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz800 MBps
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.63.0
OpenGL4.62.1
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2050 Mobile và Radeon X1650 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD42-0−1
1440p32-0−1
4K28-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 74 0−1
Cyberpunk 2077 47 0−1
Hogwarts Legacy 30−35 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 67 0−1
Cyberpunk 2077 42 0−1
Far Cry 5 59 0−1
Fortnite 95−100 0−1
Forza Horizon 4 70−75 0−1
Forza Horizon 5 62 0−1
Hogwarts Legacy 35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 0−1
Valorant 130−140
+13400%
1−2
−13400%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 40 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+10850%
2−3
−10850%
Cyberpunk 2077 29 0−1
Dota 2 118
+11700%
1−2
−11700%
Far Cry 5 53 0−1
Fortnite 95−100 0−1
Forza Horizon 4 70−75 0−1
Forza Horizon 5 53 0−1
Grand Theft Auto V 68 0−1
Hogwarts Legacy 26 0−1
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 58 0−1
Valorant 130−140
+13400%
1−2
−13400%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75 0−1
Cyberpunk 2077 25 0−1
Dota 2 110
+10900%
1−2
−10900%
Far Cry 5 49 0−1
Forza Horizon 4 70−75 0−1
Hogwarts Legacy 19 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 33 0−1
Valorant 130−140
+13400%
1−2
−13400%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+12700%
1−2
−12700%
Grand Theft Auto V 37 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+16500%
1−2
−16500%
Valorant 170−180
+16900%
1−2
−16900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 37 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 95−100 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 34 0−1
Far Cry 5 18 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.07 0.17
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 27 Watt

RTX 2050 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9941.2%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1650 SE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2050 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon X1650 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2050 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1650 SE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050
ATI Radeon X1650 SE
Radeon X1650 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 2583 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon X1650 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2050 Mobile hoặc Radeon X1650 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.