GeForce Go 7200 vs Quadro T2000 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7200
2006
64 MB GDDR3
0.11

T2000 (di động) vượt qua Go 7200 với mức trọn vẹn là 17382% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1461283
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu23.45
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG72TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2006 (18 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71024
Tần số nhân450 MHz1575 MHz
Tần số Boost450 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million4,700 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800114.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.656 TFLOPS
ROPs132
TMUs464

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ2.8 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7200 0.11
T2000 (di động) 19.23
+17382%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7200 45
T2000 (di động) 7985
+17644%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7200 và Quadro T2000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4000%
40−45
+4000%
Hogwarts Legacy 3−4
−1167%
35−40
+1167%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4000%
40−45
+4000%
Forza Horizon 4 2−3
−3850%
75−80
+3850%
Hogwarts Legacy 3−4
−1167%
35−40
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
Valorant 24−27
−504%
140−150
+504%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2230%
230−240
+2230%
Cyberpunk 2077 1−2
−4000%
40−45
+4000%
Dota 2 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Forza Horizon 4 2−3
−3850%
75−80
+3850%
Hogwarts Legacy 3−4
−1167%
35−40
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Valorant 24−27
−504%
140−150
+504%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4000%
40−45
+4000%
Dota 2 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Forza Horizon 4 2−3
−3850%
75−80
+3850%
Hogwarts Legacy 3−4
−1167%
35−40
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Valorant 24−27
−504%
140−150
+504%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−17100%
170−180
+17100%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1333%
40−45
+1333%
Forza Horizon 4 0−1 45−50
Hogwarts Legacy 0−1 21−24
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2900%
30−33
+2900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−133%
35−40
+133%
Valorant 1−2
−11000%
110−120
+11000%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−850%
18−20
+850%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−900%
20−22
+900%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Far Cry 5 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+0%
140−150
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, T2000 (di động) nhanh hơn 17100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 (di động) tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.11 19.23
Mức độ mới 1 Tháng 9 2006 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm

T2000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17381.8%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T2000 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7200 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T2000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7200
GeForce Go 7200
NVIDIA Quadro T2000 (di động)
Quadro T2000 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 458 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T2000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7200 hoặc Quadro T2000 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.