GeForce GTX 970M SLI vs 9200M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 970M SLI
2014
2x 6 GB GDDR5, 162 Watt
22.58
+6541%

GTX 970M SLI vượt qua 9200M với mức trọn vẹn là 6541% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2471296
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.202.07
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuC79
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (10 năm năm trước)15 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256016
Tần số nhân924 MHz450 MHz
Tần số Boost1038 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million314 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)162 Watt12 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0384 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 6 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ5000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M SLI và GeForce 9200M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+8700%
1−2
−8700%
4K410−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+13100%
1−2
−13100%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Hogwarts Legacy 45−50 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Counter-Strike 2 130−140
+13100%
1−2
−13100%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%
Forza Horizon 4 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Forza Horizon 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+8800%
1−2
−8800%
Valorant 160−170
+7900%
2−3
−7900%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Counter-Strike 2 130−140
+13100%
1−2
−13100%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+8267%
3−4
−8267%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Dota 2 110−120
+11800%
1−2
−11800%
Far Cry 5 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%
Forza Horizon 4 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Forza Horizon 5 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Grand Theft Auto V 80−85
+8300%
1−2
−8300%
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
Metro Exodus 50−55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+8800%
1−2
−8800%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+8400%
1−2
−8400%
Valorant 160−170
+7900%
2−3
−7900%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Dota 2 110−120
+11800%
1−2
−11800%
Far Cry 5 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Forza Horizon 4 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+8800%
1−2
−8800%
The Witcher 3: Wild Hunt 48 0−1
Valorant 160−170
+7900%
2−3
−7900%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+8000%
2−3
−8000%
Grand Theft Auto V 40−45 0−1
Metro Exodus 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8600%
2−3
−8600%
Valorant 190−200
+9850%
2−3
−9850%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 50−55 0−1
Forza Horizon 4 55−60 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24 0−1
Grand Theft Auto V 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 28 0−1
Valorant 130−140
+6550%
2−3
−6550%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40 0−1
Counter-Strike 2 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Dota 2 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Far Cry 5 24−27 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27 0−1

Vậy GTX 970M SLI và GeForce 9200M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M SLI nhanh hơn 8700% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.58 0.34
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 15 Tháng 10 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 162 Watt 12 Watt

GTX 970M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6541.2%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 9200M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 9200M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 970M SLI
GeForce GTX 970M SLI
NVIDIA GeForce 9200M
GeForce 9200M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 47 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9200M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M SLI hoặc GeForce 9200M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.