GeForce GTX 775M vs ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.42
+101%

775M vượt qua Mobility HD 5870 Crossfire với mức trọn vẹn là 101% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất503693
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.253.01
Kiến trúcKepler (2012−2018)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2Broadway-XT
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13441600
Tần số nhân719 MHz700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt120 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3, GDDR3, GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2x1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ--

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p100−110
+88.7%
53
−88.7%
Full HD100−110
+85.2%
54
−85.2%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+143%
21−24
−143%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+157%
7−8
−157%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+121%
18−20
−121%
Counter-Strike 2 50−55
+143%
21−24
−143%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Far Cry 5 30−35
+121%
14−16
−121%
Fortnite 55−60
+104%
27−30
−104%
Forza Horizon 4 40−45
+90.9%
21−24
−90.9%
Forza Horizon 5 27−30
+123%
12−14
−123%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+78.9%
18−20
−78.9%
Valorant 90−95
+53.3%
60−65
−53.3%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+121%
18−20
−121%
Counter-Strike 2 50−55
+143%
21−24
−143%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+75.6%
80−85
−75.6%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Dota 2 65−70
+68.3%
40−45
−68.3%
Far Cry 5 30−35
+121%
14−16
−121%
Fortnite 55−60
+104%
27−30
−104%
Forza Horizon 4 40−45
+90.9%
21−24
−90.9%
Forza Horizon 5 27−30
+123%
12−14
−123%
Grand Theft Auto V 35−40
+133%
14−16
−133%
Metro Exodus 18−20
+111%
9−10
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+78.9%
18−20
−78.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
Valorant 90−95
+53.3%
60−65
−53.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+121%
18−20
−121%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Dota 2 65−70
+68.3%
40−45
−68.3%
Far Cry 5 30−35
+121%
14−16
−121%
Forza Horizon 4 40−45
+90.9%
21−24
−90.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+78.9%
18−20
−78.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
Valorant 90−95
+53.3%
60−65
−53.3%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+104%
27−30
−104%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+100%
9−10
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+103%
35−40
−103%
Grand Theft Auto V 12−14
+333%
3−4
−333%
Metro Exodus 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+40%
35−40
−40%
Valorant 100−110
+108%
50−55
−108%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 20−22
+122%
9−10
−122%
Forza Horizon 4 21−24
+109%
10−12
−109%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+122%
9−10
−122%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 20−22
+25%
16−18
−25%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Valorant 50−55
+117%
21−24
−117%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+500%
2−3
−500%
Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 35−40
+119%
16−18
−119%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+80%
5−6
−80%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+80%
5−6
−80%

Vậy GTX 775M và ATI Mobility HD 5870 Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 775M nhanh hơn 89% ở độ phân giải 900p
  • GTX 775M nhanh hơn 85% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 775M nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 775M đã vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.42 4.69
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 120 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100.9%, mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 775M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 775M
GeForce GTX 775M
ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.