GeForce GTX 560 Ti vs ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 560 Ti
2011
1 GB GDDR5, 170 Watt
7.26
+61.7%
ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.49

GTX 560 Ti vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire với mức ấn tượng là 62% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất538656
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.69không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.172.78
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGF114Broadway-XT
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841600
Tần số nhân823 MHz700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)170 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture52.67không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.263 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3, GDDR3, GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2x1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1002 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ128.3 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x mini-HDMIkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 560 Ti 7.26
+61.7%
ATI Mobility HD 5870 Crossfire 4.49

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 560 Ti 15494
+18.8%
ATI Mobility HD 5870 Crossfire 13046

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 560 Ti và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p63
+18.9%
53
−18.9%
Full HD65
+20.4%
54
−20.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.83không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Cyberpunk 2077 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−35
+68.4%
18−20
−68.4%
Counter-Strike 2 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Cyberpunk 2077 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Far Cry 5 24−27
+84.6%
12−14
−84.6%
Fortnite 45−50
+66.7%
27−30
−66.7%
Forza Horizon 4 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Forza Horizon 5 21−24
+100%
10−12
−100%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+50%
18−20
−50%
Valorant 75−80
+34.5%
55−60
−34.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−35
+68.4%
18−20
−68.4%
Counter-Strike 2 35−40
+94.7%
18−20
−94.7%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+48.8%
80−85
−48.8%
Cyberpunk 2077 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Dota 2 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
Far Cry 5 24−27
+84.6%
12−14
−84.6%
Fortnite 45−50
+66.7%
27−30
−66.7%
Forza Horizon 4 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Forza Horizon 5 21−24
+100%
10−12
−100%
Grand Theft Auto V 27−30
+86.7%
14−16
−86.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Metro Exodus 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+50%
18−20
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
Valorant 75−80
+34.5%
55−60
−34.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+68.4%
18−20
−68.4%
Cyberpunk 2077 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Dota 2 55−60
+42.5%
40−45
−42.5%
Far Cry 5 24−27
+84.6%
12−14
−84.6%
Forza Horizon 4 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Hogwarts Legacy 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+50%
18−20
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
Valorant 75−80
+34.5%
55−60
−34.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+66.7%
27−30
−66.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
+62.9%
35−40
−62.9%
Grand Theft Auto V 10−11
+100%
5−6
−100%
Metro Exodus 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+17.1%
35−40
−17.1%
Valorant 80−85
+68%
50−55
−68%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+400%
3−4
−400%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Far Cry 5 16−18
+45.5%
10−12
−45.5%
Forza Horizon 4 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%
Valorant 35−40
+65.2%
21−24
−65.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 27−30
+80%
14−16
−80%
Far Cry 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Forza Horizon 4 12−14
+100%
6−7
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

Vậy GTX 560 Ti và ATI Mobility HD 5870 Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 560 Ti nhanh hơn 19% ở độ phân giải 900p
  • GTX 560 Ti nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, GTX 560 Ti nhanh hơn 600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 560 Ti đã vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.26 4.49
Mức độ mới 25 Tháng 1 2011 7 Tháng 1 2010
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 170 Watt 120 Watt

GTX 560 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 61.7%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 5870 Crossfire: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 560 Ti vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 560 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 5870 Crossfire dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 560 Ti
GeForce GTX 560 Ti
ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 855 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 560 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 560 Ti hoặc Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.