GeForce GTX 1660 vs Radeon RX 7600 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1660
2019
6 GB GDDR5, 120 Watt
28.08

RX 7600 XT vượt qua GTX 1660 với mức quan trọng là 47% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất20289
Vị trí theo mức độ phổ biến4264
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất43.9478.12
Hiệu quả năng lượng17.1215.91
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 33
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)8 Tháng 1 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$219 $329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7600 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 78% so với GTX 1660.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14082048
Tần số nhân1530 MHz1980 MHz
Tần số Boost1785 MHz2755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million13,300 million
Quy trình công nghệ12 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture157.1352.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.027 TFLOPS22.57 TFLOPS
ROPs4864
TMUs88128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài229 mm204 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2001 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.1 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 28.08
RX 7600 XT 41.30
+47.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 11656
RX 7600 XT 17146
+47.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 và Radeon RX 7600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD83
−44.6%
120−130
+44.6%
1440p50
−40%
70−75
+40%
4K27
−29.6%
35−40
+29.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.64
+3.9%
2.74
−3.9%
1440p4.38
+7.3%
4.70
−7.3%
4K8.11
+15.9%
9.40
−15.9%
  • GTX 1660 và RX 7600 XT có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 thấp hơn 16% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 271
−29.2%
350−400
+29.2%
Cyberpunk 2077 71
−40.8%
100−105
+40.8%
Hogwarts Legacy 79
−39.2%
110−120
+39.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
−40.2%
150−160
+40.2%
Counter-Strike 2 223
−34.5%
300−310
+34.5%
Cyberpunk 2077 58
−46.6%
85−90
+46.6%
Far Cry 5 100
−40%
140−150
+40%
Fortnite 130−140
−42.9%
190−200
+42.9%
Forza Horizon 4 132
−43.9%
190−200
+43.9%
Forza Horizon 5 100
−40%
140−150
+40%
Hogwarts Legacy 59
−44.1%
85−90
+44.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−42.9%
160−170
+42.9%
Valorant 306
−47.1%
450−500
+47.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
−40.2%
150−160
+40.2%
Counter-Strike 2 107
−40.2%
150−160
+40.2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−29.6%
350−400
+29.6%
Cyberpunk 2077 47
−38.3%
65−70
+38.3%
Dota 2 219
−37%
300−310
+37%
Far Cry 5 92
−41.3%
130−140
+41.3%
Fortnite 130−140
−42.9%
190−200
+42.9%
Forza Horizon 4 123
−46.3%
180−190
+46.3%
Forza Horizon 5 88
−36.4%
120−130
+36.4%
Grand Theft Auto V 115
−39.1%
160−170
+39.1%
Hogwarts Legacy 46
−41.3%
65−70
+41.3%
Metro Exodus 57
−40.4%
80−85
+40.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−42.9%
160−170
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
−47.1%
150−160
+47.1%
Valorant 287
−39.4%
400−450
+39.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
−40.2%
150−160
+40.2%
Cyberpunk 2077 40
−37.5%
55−60
+37.5%
Dota 2 197
−42.1%
280−290
+42.1%
Far Cry 5 86
−39.5%
120−130
+39.5%
Forza Horizon 4 98
−42.9%
140−150
+42.9%
Hogwarts Legacy 36
−38.9%
50−55
+38.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−42.9%
160−170
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 57
−40.4%
80−85
+40.4%
Valorant 115
−39.1%
160−170
+39.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
−42.9%
190−200
+42.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 62
−45.2%
90−95
+45.2%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−42.1%
280−290
+42.1%
Grand Theft Auto V 52
−44.2%
75−80
+44.2%
Metro Exodus 33
−36.4%
45−50
+36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129
−39.5%
180−190
+39.5%
Valorant 226
−32.7%
300−310
+32.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
Cyberpunk 2077 24
−45.8%
35−40
+45.8%
Far Cry 5 59
−44.1%
85−90
+44.1%
Forza Horizon 4 76
−44.7%
110−120
+44.7%
Hogwarts Legacy 24
−45.8%
35−40
+45.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−42.9%
70−75
+42.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 70−75
−42.9%
100−105
+42.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16
−31.3%
21−24
+31.3%
Grand Theft Auto V 49
−42.9%
70−75
+42.9%
Hogwarts Legacy 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Metro Exodus 20
−35%
27−30
+35%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−42.9%
50−55
+42.9%
Valorant 125
−44%
180−190
+44%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%
Counter-Strike 2 30−33
−33.3%
40−45
+33.3%
Cyberpunk 2077 10
−40%
14−16
+40%
Dota 2 87
−37.9%
120−130
+37.9%
Far Cry 5 30
−33.3%
40−45
+33.3%
Forza Horizon 4 50
−40%
70−75
+40%
Hogwarts Legacy 13
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−40.6%
45−50
+40.6%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
−36.4%
45−50
+36.4%

Vậy GTX 1660 và RX 7600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 XT nhanh hơn 45% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600 XT nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 XT nhanh hơn 30% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.08 41.30
Mức độ mới 14 Tháng 3 2019 8 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 190 Watt

GTX 1660 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 58.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7600 XT: hiệu năng cao hơn 47.1%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 166.7% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1660
GeForce GTX 1660
AMD Radeon RX 7600 XT
Radeon RX 7600 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5766 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 930 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 hoặc Radeon RX 7600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.