GeForce GTX 1080 SLI (di động) vs Radeon RX 5600 OEM

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 SLI (di động) và Radeon RX 5600 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1080 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
35.02
+18%

1080 SLI (di động) vượt qua 5600 OEM với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất163216
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.23
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLINavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)21 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51202048
Tần số nhân1556 MHz1130 MHz
Tần số Boost1733 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million10,300 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu199.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.39 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 5600 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 SLI (di động) và Radeon RX 5600 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+24.5%
110−120
−24.5%
4K95
+18.8%
80−85
−18.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200
+23.8%
160−170
−23.8%
Cyberpunk 2077 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%
Resident Evil 4 Remake 90−95
+24%
75−80
−24%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+25%
100−105
−25%
Counter-Strike 2 190−200
+23.8%
160−170
−23.8%
Cyberpunk 2077 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%
Far Cry 5 110−120
+20%
95−100
−20%
Fortnite 150−160
+20%
130−140
−20%
Forza Horizon 4 130−140
+24.5%
110−120
−24.5%
Forza Horizon 5 110−120
+24.4%
90−95
−24.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+18.3%
120−130
−18.3%
Valorant 210−220
+18.3%
180−190
−18.3%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+25%
100−105
−25%
Counter-Strike 2 190−200
+23.8%
160−170
−23.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+20.9%
230−240
−20.9%
Cyberpunk 2077 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%
Dota 2 140−150
+28.2%
110−120
−28.2%
Far Cry 5 110−120
+20%
95−100
−20%
Fortnite 150−160
+20%
130−140
−20%
Forza Horizon 4 130−140
+24.5%
110−120
−24.5%
Forza Horizon 5 110−120
+24.4%
90−95
−24.4%
Grand Theft Auto V 120−130
+21%
100−105
−21%
Metro Exodus 80−85
+18.6%
70−75
−18.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+18.3%
120−130
−18.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+20.7%
150−160
−20.7%
Valorant 210−220
+18.3%
180−190
−18.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+25%
100−105
−25%
Cyberpunk 2077 80−85
+24.6%
65−70
−24.6%
Dota 2 140−150
+28.2%
110−120
−28.2%
Far Cry 5 110−120
+20%
95−100
−20%
Forza Horizon 4 130−140
+24.5%
110−120
−24.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+18.3%
120−130
−18.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 115
+21.1%
95−100
−21.1%
Valorant 210−220
+18.3%
180−190
−18.3%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+20%
130−140
−20%

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90
+22.9%
70−75
−22.9%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+18.1%
210−220
−18.1%
Grand Theft Auto V 70−75
+20%
60−65
−20%
Metro Exodus 50−55
+27.5%
40−45
−27.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+25%
140−150
−25%
Valorant 240−250
+23%
200−210
−23%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+22.7%
75−80
−22.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Far Cry 5 85−90
+21.4%
70−75
−21.4%
Forza Horizon 4 95−100
+23.8%
80−85
−23.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+18.2%
55−60
−18.2%

1440p
Epic

Fortnite 90−95
+22.7%
75−80
−22.7%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Grand Theft Auto V 75−80
+25%
60−65
−25%
Metro Exodus 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 87
+24.3%
70−75
−24.3%
Valorant 210−220
+20%
180−190
−20%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
Counter-Strike 2 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Cyberpunk 2077 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Dota 2 100−110
+22.4%
85−90
−22.4%
Far Cry 5 45−50
+31.4%
35−40
−31.4%
Forza Horizon 4 65−70
+20%
55−60
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+28.6%
35−40
−28.6%

4K
Epic

Fortnite 45−50
+28.6%
35−40
−28.6%

Vậy GTX 1080 SLI (di động) và RX 5600 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1080 SLI (di động) nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1080 SLI (di động) nhanh hơn 19% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.02 29.67
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 21 Tháng 1 2020
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm

GTX 1080 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5600 OEM: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 129%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1080 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5600 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1080 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5600 OEM dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 3245 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 107 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 SLI (di động) hoặc Radeon RX 5600 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.