GeForce GTX 1070 (di động) vs Radeon RX 6650M XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 (di động)
2016
8 GB GDDR5, 120 Watt
26.10

RX 6650M XT vượt qua GTX 1070 (di động) với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất21292
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất35.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.1425.05
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP104BNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$389.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19202048
Tần số nhân1506 MHz2068 MHz
Tần số Boost1645 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million11,060 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt120 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture210.6309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.738 TFLOPS9.896 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s2000 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon RX 6650M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 (di động) 26.10
RX 6650M XT 40.50
+55.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 (di động) 11000
RX 6650M XT 17070
+55.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100
−50%
150−160
+50%
1440p60
−50%
90−95
+50%
4K44
−47.7%
65−70
+47.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.90không có dữ liệu
1440p6.50không có dữ liệu
4K8.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
−49%
230−240
+49%
Cyberpunk 2077 55−60
−64.4%
95−100
+64.4%
Hogwarts Legacy 55−60
−71.9%
95−100
+71.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 122
−12.3%
130−140
+12.3%
Counter-Strike 2 150−160
−49%
230−240
+49%
Cyberpunk 2077 55−60
−64.4%
95−100
+64.4%
Far Cry 5 92
−40.2%
120−130
+40.2%
Fortnite 151
−16.6%
170−180
+16.6%
Forza Horizon 4 118
−33.9%
150−160
+33.9%
Forza Horizon 5 85−90
−49.4%
120−130
+49.4%
Hogwarts Legacy 55−60
−71.9%
95−100
+71.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
−39.5%
150−160
+39.5%
Valorant 166
−41.6%
230−240
+41.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 113
−21.2%
130−140
+21.2%
Counter-Strike 2 150−160
−49%
230−240
+49%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−4.5%
270−280
+4.5%
Cyberpunk 2077 55−60
−64.4%
95−100
+64.4%
Dota 2 120−130
−14.1%
140−150
+14.1%
Far Cry 5 92
−40.2%
120−130
+40.2%
Fortnite 148
−18.9%
170−180
+18.9%
Forza Horizon 4 115
−37.4%
150−160
+37.4%
Forza Horizon 5 85−90
−49.4%
120−130
+49.4%
Grand Theft Auto V 92
−44.6%
130−140
+44.6%
Hogwarts Legacy 55−60
−71.9%
95−100
+71.9%
Metro Exodus 59
−67.8%
95−100
+67.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
−48.6%
150−160
+48.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
−38.9%
150−160
+38.9%
Valorant 156
−50.6%
230−240
+50.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 103
−33%
130−140
+33%
Cyberpunk 2077 55−60
−64.4%
95−100
+64.4%
Dota 2 120−130
−14.1%
140−150
+14.1%
Far Cry 5 87
−48.3%
120−130
+48.3%
Forza Horizon 4 97
−62.9%
150−160
+62.9%
Hogwarts Legacy 55−60
−71.9%
95−100
+71.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
−101%
150−160
+101%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
−150%
150−160
+150%
Valorant 112
−110%
230−240
+110%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 111
−58.6%
170−180
+58.6%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
−74.2%
100−110
+74.2%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−52.4%
280−290
+52.4%
Grand Theft Auto V 50−55
−68%
80−85
+68%
Metro Exodus 35
−74.3%
60−65
+74.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 154
−72.7%
260−270
+72.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
−38.7%
100−110
+38.7%
Cyberpunk 2077 27−30
−81.5%
45−50
+81.5%
Far Cry 5 61
−65.6%
100−110
+65.6%
Forza Horizon 4 76
−56.6%
110−120
+56.6%
Hogwarts Legacy 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−80%
80−85
+80%

1440p
Epic Preset

Fortnite 73
−50.7%
110−120
+50.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
−75%
45−50
+75%
Grand Theft Auto V 53
−71.7%
90−95
+71.7%
Hogwarts Legacy 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Metro Exodus 21
−81%
35−40
+81%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
−71.8%
65−70
+71.8%
Valorant 148
−68.2%
240−250
+68.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 41
−61%
65−70
+61%
Counter-Strike 2 27−30
−75%
45−50
+75%
Cyberpunk 2077 12−14
−83.3%
21−24
+83.3%
Dota 2 85−90
−35.3%
110−120
+35.3%
Far Cry 5 31
−80.6%
55−60
+80.6%
Forza Horizon 4 52
−53.8%
80−85
+53.8%
Hogwarts Legacy 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
−142%
55−60
+142%

4K
Epic Preset

Fortnite 35
−57.1%
55−60
+57.1%

Vậy GTX 1070 (di động) và RX 6650M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6650M XT nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6650M XT nhanh hơn 48% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.10 40.50
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm

RX 6650M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 55.2%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 128.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)
AMD Radeon RX 6650M XT
Radeon RX 6650M XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 (di động) hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.