GeForce GTX 1060 (di động) vs GTX 580

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 (di động) và GeForce GTX 580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1060 (di động)
2016
6 GB GDDR5, 80 Watt
17.96
+63.6%

GTX 1060 (di động) vượt qua GTX 580 với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất301424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất27.511.93
Hiệu quả năng lượng16.663.34
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGP106GF110
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)9 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$237.11 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1060 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1325% so với GTX 580.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân1506 MHz772 MHz
Tần số Boost1708 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million3,000 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt244 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °C97 °C
Tốc độ xử lý texture133.649.41
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.275 TFLOPS1.581 TFLOPS
ROPs4848
TMUs8064

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0PCI-E 2.0 x 16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2004 MHz (4008 data rate)
Băng thông bộ nhớ192 GB/s192.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.43, HDMI 2.0b, Dual Link-DVIMini HDMITwo Dual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hình++
HDMI-+
HDCP2.2-
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và GeForce GTX 580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.2
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131+
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 (di động) và GeForce GTX 580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 (di động) 17.96
+63.6%
GTX 580 10.98

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 (di động) 14693
+142%
GTX 580 6065

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 (di động) 34127
+55.5%
GTX 580 21941

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1060 (di động) 11558
+133%
GTX 580 4970

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 (di động) và GeForce GTX 580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p85−90
+60.4%
53
−60.4%
Full HD68
−45.6%
99
+45.6%
1200p120−130
+53.8%
78
−53.8%
1440p45
+66.7%
27−30
−66.7%
4K30
+66.7%
18−20
−66.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.49
+44.6%
5.04
−44.6%
1440p5.27
+251%
18.48
−251%
4K7.90
+251%
27.72
−251%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1060 (di động) thấp hơn 45% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1060 (di động) thấp hơn 251% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1060 (di động) thấp hơn 251% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 137
+125%
60−65
−125%
Cyberpunk 2077 37
+60.9%
21−24
−60.9%
Hogwarts Legacy 48
+140%
20−22
−140%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 96
+95.9%
45−50
−95.9%
Counter-Strike 2 110
+80.3%
60−65
−80.3%
Cyberpunk 2077 30
+30.4%
21−24
−30.4%
Far Cry 5 75
+103%
35−40
−103%
Fortnite 177
+168%
65−70
−168%
Forza Horizon 4 102
+113%
45−50
−113%
Forza Horizon 5 69
+97.1%
35−40
−97.1%
Hogwarts Legacy 35
+75%
20−22
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 78
+95%
40−45
−95%
Valorant 136
+33.3%
100−110
−33.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 81
+65.3%
45−50
−65.3%
Counter-Strike 2 73
+19.7%
60−65
−19.7%
Counter-Strike: Global Offensive 222
+36.2%
160−170
−36.2%
Cyberpunk 2077 25
+8.7%
21−24
−8.7%
Dota 2 100−110
+37.7%
75−80
−37.7%
Far Cry 5 68
+83.8%
35−40
−83.8%
Fortnite 105
+59.1%
65−70
−59.1%
Forza Horizon 4 91
+89.6%
45−50
−89.6%
Forza Horizon 5 61
+74.3%
35−40
−74.3%
Grand Theft Auto V 74
+72.1%
40−45
−72.1%
Hogwarts Legacy 27
+35%
20−22
−35%
Metro Exodus 40
+73.9%
21−24
−73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 67
+67.5%
40−45
−67.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 69
+138%
27−30
−138%
Valorant 134
+31.4%
100−110
−31.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+44.9%
45−50
−44.9%
Cyberpunk 2077 23
+0%
21−24
+0%
Dota 2 118
+53.2%
75−80
−53.2%
Far Cry 5 64
+73%
35−40
−73%
Forza Horizon 4 71
+47.9%
45−50
−47.9%
Hogwarts Legacy 21
+5%
20−22
−5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52
+30%
40−45
−30%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+34.5%
27−30
−34.5%
Valorant 72
−41.7%
100−110
+41.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 81
+22.7%
65−70
−22.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+81%
21−24
−81%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+57.6%
85−90
−57.6%
Grand Theft Auto V 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Metro Exodus 23
+76.9%
12−14
−76.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+135%
70−75
−135%
Valorant 133
+8.1%
120−130
−8.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 53
+76.7%
30−33
−76.7%
Cyberpunk 2077 16−18
+70%
10−11
−70%
Far Cry 5 43
+79.2%
24−27
−79.2%
Forza Horizon 4 57
+111%
27−30
−111%
Hogwarts Legacy 20−22
+66.7%
12−14
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+75%
16−18
−75%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50
+108%
24−27
−108%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+167%
6−7
−167%
Grand Theft Auto V 30−35
+54.5%
21−24
−54.5%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
Metro Exodus 14
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+85.7%
14−16
−85.7%
Valorant 117
+95%
60−65
−95%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 28
+86.7%
14−16
−86.7%
Counter-Strike 2 16−18
+167%
6−7
−167%
Cyberpunk 2077 7−8
+75%
4−5
−75%
Dota 2 60−65
+56.1%
40−45
−56.1%
Far Cry 5 21
+75%
12−14
−75%
Forza Horizon 4 35
+84.2%
18−20
−84.2%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
+54.5%
10−12
−54.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 23
+109%
10−12
−109%

Vậy GTX 1060 (di động) và GTX 580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1060 (di động) nhanh hơn 60% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580 nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1060 (di động) nhanh hơn 54% ở độ phân giải 1200p
  • GTX 1060 (di động) nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1060 (di động) nhanh hơn 67% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1060 (di động) nhanh hơn 168%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 580 nhanh hơn 42%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1060 (di động) tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • GTX 580 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.96 10.98
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 9 Tháng 11 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 1536 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 244 Watt

GTX 1060 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 63.6%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 205%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1060 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1060 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 580 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1060 (di động)
GeForce GTX 1060 (di động)
NVIDIA GeForce GTX 580
GeForce GTX 580

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 614 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 478 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 (di động) hoặc GeForce GTX 580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.