GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1060 Max-Q 6 GB
2017
6 GB GDDR5, 80 Watt
13.98
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.70
+76.7%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua GTX 1060 Max-Q 6 GB với mức ấn tượng là 77% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất364221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.9752.38
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP106AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12802048
Tần số nhân1063 MHz1485 MHz
Tần số Boost1480 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million18,900 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture118.4129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs4832
TMUs8064
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.18.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 13.98
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.70
+76.7%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 13334
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 20239
+51.8%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 10430
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14136
+35.5%

3DMark Time Spy Graphics

GTX 1060 Max-Q 6 GB 3324
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 5278
+58.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD81
−72.8%
140−150
+72.8%
4K28
−60.7%
45−50
+60.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
Cyberpunk 2077 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Hogwarts Legacy 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%
Counter-Strike 2 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
Cyberpunk 2077 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Far Cry 5 70
−71.4%
120−130
+71.4%
Fortnite 133
−72.9%
230−240
+72.9%
Forza Horizon 4 60−65
−66.7%
100−105
+66.7%
Forza Horizon 5 45−50
−66.7%
75−80
+66.7%
Hogwarts Legacy 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
−72%
160−170
+72%
Valorant 110−120
−76.5%
210−220
+76.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%
Counter-Strike 2 80−85
−72.8%
140−150
+72.8%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−54.6%
300−310
+54.6%
Cyberpunk 2077 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Dota 2 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Far Cry 5 65
−69.2%
110−120
+69.2%
Fortnite 116
−72.4%
200−210
+72.4%
Forza Horizon 4 60−65
−66.7%
100−105
+66.7%
Forza Horizon 5 45−50
−66.7%
75−80
+66.7%
Grand Theft Auto V 84
−66.7%
140−150
+66.7%
Hogwarts Legacy 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Metro Exodus 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86
−74.4%
150−160
+74.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 66
−66.7%
110−120
+66.7%
Valorant 110−120
−76.5%
210−220
+76.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%
Cyberpunk 2077 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Dota 2 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Far Cry 5 48
−66.7%
80−85
+66.7%
Forza Horizon 4 60−65
−66.7%
100−105
+66.7%
Hogwarts Legacy 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 63
−74.6%
110−120
+74.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−71.4%
60−65
+71.4%
Valorant 110−120
−76.5%
210−220
+76.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 73
−64.4%
120−130
+64.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
−60.7%
45−50
+60.7%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−69.8%
180−190
+69.8%
Grand Theft Auto V 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Metro Exodus 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
−75.2%
240−250
+75.2%
Valorant 140−150
−75.7%
260−270
+75.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−75%
70−75
+75%
Cyberpunk 2077 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Far Cry 5 30−35
−61.3%
50−55
+61.3%
Forza Horizon 4 35−40
−71.4%
60−65
+71.4%
Hogwarts Legacy 14−16
−60%
24−27
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10−11
−60%
16−18
+60%
Grand Theft Auto V 54
−75.9%
95−100
+75.9%
Hogwarts Legacy 8−9
−75%
14−16
+75%
Metro Exodus 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
−66.7%
40−45
+66.7%
Valorant 75−80
−66.7%
130−140
+66.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Counter-Strike 2 10−11
−60%
16−18
+60%
Cyberpunk 2077 5−6
−60%
8−9
+60%
Dota 2 50−55
−76.5%
90−95
+76.5%
Far Cry 5 20
−75%
35−40
+75%
Forza Horizon 4 24−27
−60%
40−45
+60%
Hogwarts Legacy 8−9
−75%
14−16
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
−61.5%
21−24
+61.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%

Vậy GTX 1060 Max-Q 6 GB và Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p
  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.98 24.70
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 35 Watt

GTX 1060 Max-Q 6 GB có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 76.7%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 128.6%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 212 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.