GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB vs RTX 3000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1060 Max-Q 6 GB
2017
6 GB GDDR5, 80 Watt
14.19

RTX 3000 Ada Generation Mobile vượt qua GTX 1060 Max-Q 6 GB với mức trọn vẹn là 170% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất364107
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.0224.48
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP106không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (7 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12804608
Tần số nhân1063 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1480 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt115 Watt (35 - 115 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture118.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz16000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 14.19
RTX 3000 Ada Generation Mobile 38.36
+170%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • 3DMark Time Spy Graphics

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 5891
RTX 3000 Ada Generation Mobile 15925
+170%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 13334
RTX 3000 Ada Generation Mobile 29411
+121%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 10430
RTX 3000 Ada Generation Mobile 20908
+100%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1060 Max-Q 6 GB 74101
RTX 3000 Ada Generation Mobile 82612
+11.5%

3DMark Time Spy Graphics

GTX 1060 Max-Q 6 GB 3324
RTX 3000 Ada Generation Mobile 8351
+151%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD81
−159%
210−220
+159%
4K28
−168%
75−80
+168%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 80−85
−159%
210−220
+159%
Cyberpunk 2077 30−33
−167%
80−85
+167%
Hogwarts Legacy 27−30
−159%
70−75
+159%
Battlefield 5 60−65
−158%
160−170
+158%
Counter-Strike 2 80−85
−159%
210−220
+159%
Cyberpunk 2077 30−33
−167%
80−85
+167%
Far Cry 5 70
−157%
180−190
+157%
Fortnite 133
−163%
350−400
+163%
Forza Horizon 4 60−65
−167%
160−170
+167%
Forza Horizon 5 45−50
−167%
120−130
+167%
Hogwarts Legacy 27−30
−159%
70−75
+159%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
−169%
250−260
+169%
Valorant 110−120
−152%
300−310
+152%
Battlefield 5 60−65
−158%
160−170
+158%
Counter-Strike 2 80−85
−159%
210−220
+159%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−158%
500−550
+158%
Cyberpunk 2077 30−33
−167%
80−85
+167%
Dota 2 90−95
−164%
240−250
+164%
Far Cry 5 65
−162%
170−180
+162%
Fortnite 116
−159%
300−310
+159%
Forza Horizon 4 60−65
−167%
160−170
+167%
Forza Horizon 5 45−50
−167%
120−130
+167%
Grand Theft Auto V 84
−162%
220−230
+162%
Hogwarts Legacy 27−30
−159%
70−75
+159%
Metro Exodus 30−33
−167%
80−85
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86
−167%
230−240
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 66
−158%
170−180
+158%
Valorant 110−120
−152%
300−310
+152%
Battlefield 5 60−65
−158%
160−170
+158%
Cyberpunk 2077 30−33
−167%
80−85
+167%
Dota 2 90−95
−164%
240−250
+164%
Far Cry 5 48
−150%
120−130
+150%
Forza Horizon 4 60−65
−167%
160−170
+167%
Hogwarts Legacy 27−30
−159%
70−75
+159%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 63
−170%
170−180
+170%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−157%
90−95
+157%
Valorant 110−120
−152%
300−310
+152%
Fortnite 73
−160%
190−200
+160%
Counter-Strike 2 27−30
−168%
75−80
+168%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−164%
280−290
+164%
Grand Theft Auto V 21−24
−161%
60−65
+161%
Metro Exodus 18−20
−150%
45−50
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
−155%
350−400
+155%
Valorant 140−150
−170%
400−450
+170%
Battlefield 5 40−45
−150%
100−105
+150%
Cyberpunk 2077 12−14
−169%
35−40
+169%
Far Cry 5 30−35
−158%
80−85
+158%
Forza Horizon 4 35−40
−157%
90−95
+157%
Hogwarts Legacy 14−16
−167%
40−45
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−162%
55−60
+162%
Fortnite 30−35
−166%
85−90
+166%
Counter-Strike 2 10−11
−170%
27−30
+170%
Grand Theft Auto V 54
−159%
140−150
+159%
Hogwarts Legacy 8−9
−163%
21−24
+163%
Metro Exodus 10−11
−170%
27−30
+170%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
−150%
60−65
+150%
Valorant 75−80
−169%
210−220
+169%
Battlefield 5 21−24
−162%
55−60
+162%
Counter-Strike 2 10−11
−170%
27−30
+170%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12−14
+140%
Dota 2 50−55
−155%
130−140
+155%
Far Cry 5 20
−150%
50−55
+150%
Forza Horizon 4 24−27
−160%
65−70
+160%
Hogwarts Legacy 8−9
−163%
21−24
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
−169%
35−40
+169%
Fortnite 14−16
−150%
35−40
+150%

Vậy GTX 1060 Max-Q 6 GB và RTX 3000 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 159% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 168% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.19 38.36
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 115 Watt

GTX 1060 Max-Q 6 GB có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 43.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3000 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 170.3%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 3000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 3000 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB
NVIDIA RTX 3000 Ada Generation Mobile
RTX 3000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1
212 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1
9 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 3000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 Max-Q 6 GB hoặc RTX 3000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.