GeForce GTS 450 vs Radeon PRO W7900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTS 450
2010
1 GB GDDR5, 106 Watt
3.18

PRO W7900 vượt qua GTS 450 với mức trọn vẹn là 2094% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất74917
Vị trí theo mức độ phổ biến91không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.6119.13
Hiệu quả năng lượng2.2017.30
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaGF106Navi 31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 9 2010 (14 năm năm trước)13 Tháng 4 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$129 $3,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

PRO W7900 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 3036% so với GTS 450.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1926144
Tần số nhân783 MHz1855 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2495 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,170 million57,700 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)106 Watt295 Watt
Nhiệt độ tối đa100 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture25.06958.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6013 TFLOPS61.32 TFLOPS
ROPs16192
TMUs32384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0 x 16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài210 mm280 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot3-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1804 (3608 data rate) MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ57.7 GB/s864.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMini HDMITwo Dual Link DVI3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.24.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTS 450 3.18
PRO W7900 69.76
+2094%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTS 450 1319
PRO W7900 28964
+2096%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTS 450 và Radeon PRO W7900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
−2043%
600−650
+2043%
Full HD39
−2079%
850−900
+2079%
1200p27
−1937%
550−600
+1937%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.31
+42.2%
4.70
−42.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTS 450 thấp hơn 42% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Cyberpunk 2077 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Hogwarts Legacy 7−8
−2043%
150−160
+2043%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
−2067%
260−270
+2067%
Counter-Strike 2 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Cyberpunk 2077 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Far Cry 5 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Fortnite 16−18
−1959%
350−400
+1959%
Forza Horizon 4 14−16
−1900%
300−310
+1900%
Forza Horizon 5 6−7
−2067%
130−140
+2067%
Hogwarts Legacy 7−8
−2043%
150−160
+2043%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Valorant 45−50
−2088%
1050−1100
+2088%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
−2067%
260−270
+2067%
Counter-Strike 2 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Counter-Strike: Global Offensive 86
−2051%
1850−1900
+2051%
Cyberpunk 2077 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Dota 2 30−33
−2067%
650−700
+2067%
Far Cry 5 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Fortnite 16−18
−1959%
350−400
+1959%
Forza Horizon 4 14−16
−1900%
300−310
+1900%
Forza Horizon 5 6−7
−2067%
130−140
+2067%
Grand Theft Auto V 9−10
−2011%
190−200
+2011%
Hogwarts Legacy 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Metro Exodus 6−7
−2067%
130−140
+2067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−2043%
300−310
+2043%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Valorant 45−50
−2088%
1050−1100
+2088%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−2067%
260−270
+2067%
Cyberpunk 2077 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Dota 2 30−33
−2067%
650−700
+2067%
Far Cry 5 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 4 14−16
−1900%
300−310
+1900%
Hogwarts Legacy 7−8
−2043%
150−160
+2043%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−2043%
300−310
+2043%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Valorant 45−50
−2088%
1050−1100
+2088%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 16−18
−1959%
350−400
+1959%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1983%
500−550
+1983%
Grand Theft Auto V 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Metro Exodus 2−3
−1900%
40−45
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−2043%
600−650
+2043%
Valorant 30−35
−2088%
700−750
+2088%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Far Cry 5 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 4 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Hogwarts Legacy 3−4
−2067%
65−70
+2067%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1900%
100−105
+1900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 6−7
−2067%
130−140
+2067%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−2088%
350−400
+2088%
Valorant 16−18
−2088%
350−400
+2088%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Dota 2 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Far Cry 5 5−6
−1900%
100−105
+1900%
Forza Horizon 4 3−4
−2067%
65−70
+2067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−2025%
85−90
+2025%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−2025%
85−90
+2025%

Vậy GTS 450 và PRO W7900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7900 nhanh hơn 2043% ở độ phân giải 900p
  • PRO W7900 nhanh hơn 2079% ở độ phân giải 1080p
  • PRO W7900 nhanh hơn 1937% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.18 69.76
Mức độ mới 13 Tháng 9 2010 13 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 48 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 106 Watt 295 Watt

GTS 450 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 178.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7900: hiệu năng cao hơn 2093.7%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7900 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTS 450 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon PRO W7900 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTS 450
GeForce GTS 450
AMD Radeon PRO W7900
Radeon PRO W7900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 2786 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTS 450 hoặc Radeon PRO W7900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.