GeForce GTS 160M vs T550 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTS 160M và T550 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTS 160M
2009
1 GB GDDR3, 60 Watt
1.63

T550 Mobile vượt qua GTS 160M với mức trọn vẹn là 610% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTS 160M và T550 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất943413
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.9936.88
Kiến trúcTesla (2006−2010)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG94TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)Tháng 5 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTS 160M và T550 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTS 160M và T550 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng641024
Tần số nhân600 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn505 million4,700 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt23 Watt
Tốc độ xử lý texture19.20106.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.192 TFLOPS3.41 TFLOPS
Gigaflops288không có dữ liệu
ROPs1632
TMUs3264

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTS 160M và T550 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI2-way-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTS 160M và T550 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ51 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTS 160M và T550 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoVGADisplayPortDual Link DVIHDMILVDSSingle Link DVINo outputs
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTS 160M và T550 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTS 160M và T550 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTS 160M và T550 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTS 160M 1.63
T550 Mobile 11.58
+610%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark Vantage Performance

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTS 160M 678
T550 Mobile 4807
+609%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTS 160M 3965
T550 Mobile 25155
+534%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTS 160M và T550 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−629%
51
+629%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Hogwarts Legacy 5−6
−320%
21−24
+320%
Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Far Cry 5 2−3
−1950%
41
+1950%
Fortnite 6−7
−1033%
65−70
+1033%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 5 1−2
−3600%
35−40
+3600%
Hogwarts Legacy 5−6
−320%
21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
Valorant 35−40
−189%
100−110
+189%
Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−380%
160−170
+380%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Dota 2 18−20
−384%
92
+384%
Far Cry 5 2−3
−1800%
38
+1800%
Fortnite 6−7
−1033%
65−70
+1033%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 5 1−2
−3600%
35−40
+3600%
Grand Theft Auto V 2−3
−2150%
45
+2150%
Hogwarts Legacy 5−6
−320%
21−24
+320%
Metro Exodus 3−4
−700%
24−27
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−471%
40
+471%
Valorant 35−40
−189%
100−110
+189%
Battlefield 5 3−4
−1600%
50−55
+1600%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Dota 2 18−20
−347%
85
+347%
Far Cry 5 2−3
−1650%
35
+1650%
Forza Horizon 4 9−10
−456%
50−55
+456%
Hogwarts Legacy 5−6
−320%
21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−320%
40−45
+320%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−186%
20
+186%
Valorant 35−40
−189%
100−110
+189%
Fortnite 6−7
−1033%
65−70
+1033%
Counter-Strike 2 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−700%
85−90
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−413%
80−85
+413%
Valorant 10−11
−1160%
120−130
+1160%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Far Cry 5 5−6
−400%
24−27
+400%
Forza Horizon 4 4−5
−600%
27−30
+600%
Hogwarts Legacy 2−3
−500%
12−14
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−467%
16−18
+467%
Fortnite 3−4
−733%
24−27
+733%
Grand Theft Auto V 14−16
−53.3%
21−24
+53.3%
Valorant 8−9
−675%
60−65
+675%
Cyberpunk 2077 0−1 4−5
Dota 2 3−4
−1300%
40−45
+1300%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−267%
10−12
+267%
Fortnite 3−4
−267%
10−12
+267%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%
Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy GTS 160M và T550 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T550 Mobile nhanh hơn 629% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, T550 Mobile nhanh hơn 3600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T550 Mobile tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (78%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.63 11.58
Mức độ mới 3 Tháng 3 2009 vào Tháng 5 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 23 Watt

T550 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 610.4%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 441.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 160.9%.

Chúng tôi khuyên dùng T550 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 160M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTS 160M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi T550 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTS 160M
GeForce GTS 160M
NVIDIA T550 Mobile
T550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1
4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 160M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3
27 số phiếu

Hãy đánh giá T550 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTS 160M hoặc T550 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.