GeForce GT 630M vs RTX A2000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 630M và RTX A2000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 630M
2012
1 GB DDR3\GDDR5, 33 Watt
1.28

RTX A2000 vượt qua GT 630M với mức trọn vẹn là 2455% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 630M và RTX A2000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1029157
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu91.16
Hiệu quả năng lượng2.8434.23
Kiến trúcFermi (2010−2014)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF108GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)10 Tháng 8 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 630M và RTX A2000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 630M và RTX A2000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng963328
Tần số nhânUp to 800 MHz562 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million12,000 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)33 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2534 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs448
TMUs16104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 630M và RTX A2000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 630M và RTX A2000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\GDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớUp to 128bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 32.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 630M và RTX A2000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 630M và RTX A2000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 630M và RTX A2000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
DirectX 11.212 APIkhông có dữ liệu
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 630M và RTX A2000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 630M 1.28
RTX A2000 32.70
+2455%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 630M 533
RTX A2000 13577
+2447%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 630M 1035
RTX A2000 19978
+1830%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GT 630M 4869
RTX A2000 76281
+1467%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GT 630M 719
RTX A2000 14934
+1977%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GT 630M 5577
RTX A2000 94407
+1593%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GT 630M 2398
RTX A2000 73333
+2958%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GT 630M 58812
RTX A2000 561627
+855%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 630M và RTX A2000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19
−2268%
450−500
+2268%
Full HD16
−469%
91
+469%
1440p1−2
−4200%
43
+4200%
4K1−2
−2700%
28
+2700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.93
1440pkhông có dữ liệu10.44
4Kkhông có dữ liệu16.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Hogwarts Legacy 5−6
−1380%
70−75
+1380%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 1−2
−11800%
110−120
+11800%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Far Cry 5 1−2
−10700%
108
+10700%
Fortnite 3−4
−4833%
140−150
+4833%
Forza Horizon 4 7−8
−1729%
120−130
+1729%
Hogwarts Legacy 5−6
−1380%
70−75
+1380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1356%
130−140
+1356%
Valorant 30−35
−494%
200−210
+494%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 1−2
−11800%
110−120
+11800%
Counter-Strike: Global Offensive 35
−689%
270−280
+689%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Dota 2 23
−2291%
550−600
+2291%
Far Cry 5 1−2
−9700%
98
+9700%
Fortnite 3−4
−4833%
140−150
+4833%
Forza Horizon 4 7−8
−1729%
120−130
+1729%
Grand Theft Auto V 4
−3125%
129
+3125%
Hogwarts Legacy 5−6
−1380%
70−75
+1380%
Metro Exodus 2−3
−2900%
60
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1356%
130−140
+1356%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1571%
117
+1571%
Valorant 30−35
−494%
200−210
+494%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−11800%
110−120
+11800%
Cyberpunk 2077 3−4
−2400%
75−80
+2400%
Dota 2 22
−2400%
550−600
+2400%
Far Cry 5 1−2
−9000%
91
+9000%
Forza Horizon 4 7−8
−1729%
120−130
+1729%
Hogwarts Legacy 5−6
−1380%
70−75
+1380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1356%
130−140
+1356%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−814%
64
+814%
Valorant 30−35
−494%
200−210
+494%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 3−4
−4833%
140−150
+4833%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 80−85
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
−2738%
220−230
+2738%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1246%
170−180
+1246%
Valorant 5−6
−4640%
230−240
+4640%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3500%
35−40
+3500%
Far Cry 5 5−6
−1120%
61
+1120%
Forza Horizon 4 3−4
−2900%
90−95
+2900%
Hogwarts Legacy 1−2
−3700%
35−40
+3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2250%
47
+2250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−4100%
80−85
+4100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−273%
56
+273%
Valorant 7−8
−2743%
190−200
+2743%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 16−18
Dota 2 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Far Cry 5 4−5
−650%
30
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1900%
40−45
+1900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1900%
40−45
+1900%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 121
+0%
121
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Forza Horizon 5 106
+0%
106
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 58
+0%
58
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40
+0%
40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy GT 630M và RTX A2000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 nhanh hơn 2268% ở độ phân giải 900p
  • RTX A2000 nhanh hơn 469% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A2000 nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A2000 nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX A2000 nhanh hơn 11800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 tốt hơn trong 45 các bài kiểm tra (74%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (26%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.28 32.70
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 10 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 33 Watt 70 Watt

GT 630M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 112.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000: hiệu năng cao hơn 2454.7%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 630M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 630M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 630M
GeForce GT 630M
NVIDIA RTX A2000
RTX A2000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 952 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 630M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 600 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 630M hoặc RTX A2000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.