GeForce 9800M GT SLI vs GTX 1660

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GT SLI
2008
512 MB GDDR3, 130 Watt
1.89

GTX 1660 vượt qua 9800M GT SLI với mức trọn vẹn là 1386% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất903202
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10042
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.94
Hiệu quả năng lượng1.0617.12
Kiến trúcG9x (2007−2010)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GT2TU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (16 năm năm trước)14 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1921408
Tần số nhân500 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million6,600 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.027 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu88

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2001 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GT SLI 1.89
GTX 1660 28.08
+1386%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

9800M GT SLI 6271
GTX 1660 71229
+1036%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GT SLI và GeForce GTX 1660 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−1560%
83
+1560%
1440p3−4
−1567%
50
+1567%
4K1−2
−2600%
27
+2600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.64
1440pkhông có dữ liệu4.38
4Kkhông có dữ liệu8.11

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 2−3
−13450%
271
+13450%
Cyberpunk 2077 4−5
−1675%
71
+1675%
Hogwarts Legacy 5−6
−1480%
79
+1480%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 5−6
−2040%
100−110
+2040%
Counter-Strike 2 2−3
−11050%
223
+11050%
Cyberpunk 2077 4−5
−1350%
58
+1350%
Far Cry 5 3−4
−3233%
100
+3233%
Fortnite 8−9
−1563%
130−140
+1563%
Forza Horizon 4 10−11
−1220%
132
+1220%
Forza Horizon 5 2−3
−4900%
100
+4900%
Hogwarts Legacy 5−6
−1080%
59
+1080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−918%
110−120
+918%
Valorant 35−40
−705%
306
+705%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 5−6
−2040%
100−110
+2040%
Counter-Strike 2 2−3
−5250%
107
+5250%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−592%
270−280
+592%
Cyberpunk 2077 4−5
−1075%
47
+1075%
Dota 2 21−24
−943%
219
+943%
Far Cry 5 3−4
−2967%
92
+2967%
Fortnite 8−9
−1563%
130−140
+1563%
Forza Horizon 4 10−11
−1130%
123
+1130%
Forza Horizon 5 2−3
−4300%
88
+4300%
Grand Theft Auto V 4−5
−2775%
115
+2775%
Hogwarts Legacy 5−6
−820%
46
+820%
Metro Exodus 3−4
−1800%
57
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−918%
110−120
+918%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1175%
102
+1175%
Valorant 35−40
−655%
287
+655%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−2040%
100−110
+2040%
Cyberpunk 2077 4−5
−900%
40
+900%
Dota 2 21−24
−838%
197
+838%
Far Cry 5 3−4
−2767%
86
+2767%
Forza Horizon 4 10−11
−880%
98
+880%
Hogwarts Legacy 5−6
−620%
36
+620%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−918%
110−120
+918%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−613%
57
+613%
Valorant 35−40
−203%
115
+203%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 8−9
−1563%
130−140
+1563%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−6100%
62
+6100%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1415%
190−200
+1415%
Grand Theft Auto V 0−1 52
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−579%
129
+579%
Valorant 14−16
−1514%
226
+1514%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24
+2300%
Far Cry 5 6−7
−883%
59
+883%
Forza Horizon 4 4−5
−1800%
76
+1800%
Hogwarts Legacy 2−3
−1100%
24
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1533%
45−50
+1533%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2233%
70−75
+2233%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−227%
49
+227%
Valorant 10−11
−1150%
125
+1150%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 10
Dota 2 4−5
−2075%
87
+2075%
Far Cry 5 4−5
−650%
30
+650%
Forza Horizon 4 0−1 50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−967%
30−35
+967%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−1000%
30−35
+1000%

1440p
High Preset

Metro Exodus 33
+0%
33
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16
+0%
16
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+0%
35
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 13
+0%
13
+0%

Vậy 9800M GT SLI và GTX 1660 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 nhanh hơn 1560% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 nhanh hơn 1567% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 nhanh hơn 2600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, GTX 1660 nhanh hơn 13450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 28.08
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 14 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 120 Watt

GTX 1660 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1385.7%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 441.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GT SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1660 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GT SLI
GeForce 9800M GT SLI
NVIDIA GeForce GTX 1660
GeForce GTX 1660

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5766 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GT SLI hoặc GeForce GTX 1660, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.