GeForce 9400M (G) / ION (LE) vs RTX 3050 Ti Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

9400M (G) / ION (LE)
2008
12 Watt
0.29

RTX 3050 Ti Mobile vượt qua 9400M (G) / ION (LE) với mức trọn vẹn là 8186% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1337226
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10074
Hiệu quả năng lượng1.7923.78
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaMCP79MXGA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước)11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162560
Tần số nhân450 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1035 MHz
Số lượng bóng bán dẫn282 Million13,250 million
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu82.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.299 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce RTX 3050 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−174
1440p0−142
4K-0−126

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6100%
62
+6100%
Hogwarts Legacy 3−4
−2033%
64
+2033%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
59
+5800%
Forza Horizon 4 3−4
−3167%
95−100
+3167%
Hogwarts Legacy 3−4
−1567%
50
+1567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1286%
95−100
+1286%
Valorant 24−27
−546%
160−170
+546%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1892%
250−260
+1892%
Cyberpunk 2077 1−2
−4400%
45
+4400%
Dota 2 9−10
−1211%
118
+1211%
Forza Horizon 4 3−4
−3167%
95−100
+3167%
Hogwarts Legacy 3−4
−1233%
40
+1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1286%
95−100
+1286%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1740%
92
+1740%
Valorant 24−27
−546%
160−170
+546%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40
+3900%
Dota 2 9−10
−1156%
113
+1156%
Forza Horizon 4 3−4
−3167%
95−100
+3167%
Hogwarts Legacy 3−4
−1000%
33
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1286%
95−100
+1286%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−900%
50
+900%
Valorant 24−27
−331%
112
+331%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 22
Far Cry 5 3−4
−1567%
50
+1567%
Forza Horizon 4 1−2
−6300%
60−65
+6300%
Hogwarts Legacy 0−1 25
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4000%
40−45
+4000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 55−60

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−193%
44
+193%
Valorant 2−3
−7150%
140−150
+7150%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−600%
21
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1200%
24−27
+1200%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1250%
27−30
+1250%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 108
+0%
108
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 94
+0%
94
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 98
+0%
98
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 74
+0%
74
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 84
+0%
84
+0%
Grand Theft Auto V 94
+0%
94
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 89
+0%
89
+0%
Far Cry 5 68
+0%
68
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 41
+0%
41
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+0%
69
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+0%
29
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
+0%
38
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 10
+0%
10
+0%
Dota 2 54
+0%
54
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 7150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (51%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 24.03
Mức độ mới 14 Tháng 10 2008 11 Tháng 5 2021
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 75 Watt

9400M (G) / ION (LE) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 525%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 8186.2%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 712.5%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 9400M (G) / ION (LE) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9400M (G) / ION (LE)
GeForce 9400M (G) / ION (LE)
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile
GeForce RTX 3050 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400M (G) / ION (LE) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4435 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9400M (G) / ION (LE) hoặc GeForce RTX 3050 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.